undeterred

/'ʌndi'tə:d/
tính từ
  1. (+ by) không bị ngăn chặn, không ngã lòng, không nao núng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

undeterred
He remained undeterred by the heavy rain and continued his walk.