undies

/'ʌndiz/
Học thuật
Thân thiện
undies

A woman folds a fresh pair of undies and places them in a drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đồ lót, quần áo lót (dành cho phụ nữ): Từ thông tục, thân mật dùng để chỉ các loại đồ lót như quần lót, áo lót của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought some new undies at the department store. ( ấy đã mua vài bộ đồ lót mớicửa hàng bách hóa.)
    • I need to pack my undies for the trip. (Tôi cần xếp đồ lót của mình cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of undies": một chiếc quần lót.

    • She packed three pairs of undies for the weekend. ( ấy đã xếp ba chiếc quần lót cho cuối tuần.)
  • "Fancy undies": đồ lót đẹp, cầu kỳ.

    • She wore her fancy undies for the special occasion. ( ấy mặc bộ đồ lót đẹp cho dịp đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Underwear (n): đồ lót (từ chung, trang trọng hơn).

    • This store sells men's and women's underwear. (Cửa hàng này bán đồ lót nam nữ.)
  • Lingerie (n): đồ lót phụ nữ (thường chỉ những loại đẹp, gợi cảm).

    • The boutique specializes in silk lingerie. (Cửa hàng thời trang chuyên về đồ lót lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Underwear: đồ lót.
  • Underclothes: quần áo lót.
  • Intimate apparel: trang phục lót (cách nói trang trọng, thương mại).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: "Undies" từ thông tục, thân mật. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Đối tượng: Từ này chủ yếu dùng để chỉ đồ lót của phụ nữ. Đồ lót nam thường được gọi là "underwear" hoặc "briefs/boxers".
undies

A woman folds a fresh pair of undies and places them in a drawer.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà)