undiffused
/'ʌndi'fju:zd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không khuếch tán: Trạng thái không bị phân tán, lan tỏa hoặc trải rộng ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý và kỹ thuật.
- Chiếu thẳng (ánh sáng): Ánh sáng không bị tán xạ hoặc làm mềm đi, thường tạo ra bóng rõ nét và cường độ mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The undiffused light from the spotlight created harsh shadows on the stage. (Ánh sáng chiếu thẳng từ đèn pha tạo ra những cái bóng sắc nét trên sân khấu.)
- For this experiment, we need an undiffused laser beam. (Đối với thí nghiệm này, chúng ta cần một chùm tia laser không bị khuếch tán.)
- The room felt stark under the undiffused glare of the single bulb. (Căn phòng trông thô ráp dưới ánh sáng chói chiếu thẳng từ bóng đèn duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undiffused" trong nhiếp ảnh và điện ảnh: Dùng để mô tả nguồn sáng cứng, trực tiếp, không qua bất kỳ lớp khuếch tán nào (như dù, tấm mờ), thường dùng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc cảm giác mạnh mẽ, khắc nghiệt.
- The director chose undiffused lighting to emphasize the character's inner turmoil. (Đạo diễn đã chọn ánh sáng chiếu thẳng để nhấn mạnh sự xáo trộn nội tâm của nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffuse (động từ/tính từ): Khuếch tán, lan tỏa; tán xạ (ánh sáng).
- Undispersed (tính từ): Không bị phân tán.
- Direct light (cụm danh từ): Ánh sáng trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Unscattered: Không bị tán xạ.
- Concentrated: Tập trung, cô đặc (về ánh sáng hoặc năng lượng).
- Harsh (khi nói về ánh sáng): Gắt, khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
- Diffused: Đã được khuếch tán, tán xạ.
- Soft (khi nói về ánh sáng): Dịu, mềm.
- Scattered: Bị phân tán, tán xạ.
tính từ
- không khuếch tán; chiếu thẳng (ánh sáng)