undiscomfited

/'ʌndis'kʌmfitid/
Học thuật
Thân thiện
undiscomfited

The general remained undiscomfited by the sudden change in the enemy's strategy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bối rối, không lúng túng: Trạng thái không cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc mất bình tĩnh trước một tình huống khó khăn hoặc bất ngờ.
    • (Quân sự) Không bị đánh bại, không bị tiêu diệt: Tình trạng của một lực lượng quân sự vẫn còn nguyên vẹn, không bị tổn thất hoặc đánh bại sau một cuộc xung đột.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa thông thường):

    • Despite the tough questions, she remained undiscomfited and answered calmly. (Bất chấp những câu hỏi hóc búa, ấy vẫn không bối rối trả lời một cách bình tĩnh.)
    • His undiscomfited demeanor in the crisis impressed everyone. (Thái độ không lúng túng của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Tính từ (Nghĩa quân sự):

    • After the skirmish, the battalion was undiscomfited and ready for the next engagement. (Sau cuộc đụng độ, tiểu đoàn vẫn không bị đánh bại sẵn sàng cho cuộc chiến tiếp theo.)
    • The general's strategy ensured the army emerged undiscomfited from the battle. (Chiến lược của vị tướng đảm bảo quân đội thoát ra khỏi trận chiến không bị tiêu diệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain undiscomfited by criticism": Vẫn không bị dao động/bối rối trước những lời chỉ trích.

    • The artist remained undiscomfited by criticism, staying true to her vision. (Nữ nghệ sĩ vẫn không bối rối trước những lời chỉ trích, giữ vững tầm nhìn của mình.)
  • "An undiscomfited retreat": Một cuộc rút lui trật tự, không bị tổn thất nặng nề (trong quân sự).

    • They executed an undiscomfited retreat, preserving their forces for future fights. (Họ thực hiện một cuộc rút lui không bị tiêu diệt, bảo toàn lực lượng cho những trận chiến sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Discomfit (động từ): Làm bối rối, làm lúng túng; đánh bại (trong quân sự).
  • Discomfited (tính từ): Bối rối, lúng túng; bị đánh bại.
  • Discomfiture (danh từ): Sự bối rối, tình trạng lúng túng; sự thất bại.
Từ đồng nghĩa
  • Unperturbed: Không bị xáo trộn, vẫn điềm tĩnh.
  • Unfazed: Không bị choáng ngợp, không nao núng.
  • Unbeaten: Không bị đánh bại (nghĩa quân sự/thể thao).
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị tổn hại.
Từ trái nghĩa
  • Discomfited: Bối rối, lúng túng; bị đánh bại.
  • Flustered: Bối rối, luống cuống.
  • Routed: Bị đánh bại tan tác (quân sự).
  • Vanquished: Bị chinh phục, bị đánh bại hoàn toàn.
undiscomfited

The general remained undiscomfited by the sudden change in the enemy's strategy.

tính từ
  1. không bối rối, không lúng túng
  2. (quân sự) không bị đánh bại, không bị tiêu diệt