undiscountable

/'ʌndis'kauntəbl/
Học thuật
Thân thiện
undiscountable

The price of this item is undiscountable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể hạ bớt, không thể chiết khấu được: "undiscountable" mô tả một thứ đó, thường một khoản nợ hoặc một mức giá, không thể được giảm bớt hoặc khấu trừ. không thể được thanh toán với số tiền thấp hơn giá trị danh nghĩa đã thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The loan agreement states that the principal is undiscountable. (Thỏa thuận cho vay quy định rằng số tiền gốc không thể chiết khấu được.)
    • This is an undiscountable debt that must be paid in full. (Đây một khoản nợ không thể hạ bớt phải được thanh toán đầy đủ.)
    • The fine is undiscountable; you cannot negotiate a lower amount. (Khoản tiền phạt không thể hạ bớt; bạn không thể thương lượng một số tiền thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính luật pháp: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, điều khoản nợ hoặc quy định pháp để nhấn mạnh tính bắt buộc phải thanh toán toàn bộ.
    • The court ruled that the judgment debt was undiscountable. (Tòa án phán quyết rằng khoản nợ theo án lệ không thể chiết khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-negotiable (adj): Không thể thương lượng, thường dùng cho điều kiện hoặc yêu cầu.
  • Irreducible (adj): Không thể rút gọn, không thể giảm thiểu (dùng trong toán học hoặc các ngữ cảnh chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Non-discountable: Không thể chiết khấu.
  • Unreducible: Không thể giảm bớt.
Từ trái nghĩa
  • Discountable: Có thể chiết khấu, có thể giảm giá.
  • Negotiable: Có thể thương lượng.
undiscountable

The price of this item is undiscountable.

tính từ
  1. không thể hạ bớt, không thể chiết khấu được