undispelled
/'ʌndis'peld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị xua đuổi, không bị xua tan: Trạng thái của một cái gì đó (thường là trừu tượng như cảm xúc, nghi ngờ, ảo tưởng) vẫn còn tồn tại, chưa bị loại bỏ hoặc làm cho biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her doubts about the project remained undispelled even after the meeting. (Những nghi ngờ của cô ấy về dự án vẫn không bị xua tan ngay cả sau cuộc họp.)
- The sense of gloom was undispelled by the morning sun. (Cảm giác u ám vẫn không bị xua tan bởi ánh nắng ban mai.)
- An undispelled myth continues to influence public opinion. (Một huyền thoại chưa bị xua tan vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undispelled" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để mô tả những thứ trừu tượng dai dẳng.
- The undispelled shadows of the past haunted his every decision. (Những bóng ma quá khứ chưa bị xua tan ám ảnh mọi quyết định của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispel (động từ): xua tan, làm tiêu tan.
- He tried to dispel her fears. (Anh ấy cố gắng xua tan nỗi sợ của cô.)
- Undispellable (tính từ): không thể xua tan.
- An undispellable sense of dread. (Một cảm giác kinh hãi không thể xua tan.)
Từ đồng nghĩa
- Lingering: còn vương vấn, dai dẳng.
- Persistent: dai dẳng, bền bỉ.
- Unbanished: chưa bị trục xuất/xua đuổi.
Từ trái nghĩa
- Dispelled: đã bị xua tan.
- Banished: bị xua đuổi, trục xuất.
- Dissipated: đã tiêu tan.
tính từ
- không bị xua đuổi, không bị xua tan