undisplayed
/'ʌndis'pleid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bày ra, không được trưng bày: Chỉ trạng thái của một vật không được đặt ở nơi dễ thấy hoặc không được giới thiệu công khai cho người khác xem.
- Không phô trương, không khoe khoang: Chỉ tính cách hoặc hành vi khiêm tốn, không thể hiện những gì mình có hoặc khả năng của mình một cách lộ liễu.
- Không được biểu lộ ra, không được bày tỏ ra: Chỉ cảm xúc, ý kiến, hoặc thông tin bị giữ kín, không được thể hiện ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has many undisplayed artifacts in its storage. (Bảo tàng có nhiều hiện vật chưa được trưng bày trong kho của mình.)
- Despite his wealth, he lived an undisplayed life, avoiding luxury. (Mặc dù giàu có, anh ấy sống một cuộc đời không phô trương, tránh xa sự xa hoa.)
- Her anger remained undisplayed, though she was deeply upset. (Sự tức giận của cô ấy vẫn không được biểu lộ ra, dù cô ấy rất buồn bực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undisplayed talent": tài năng không được thể hiện, không được phô diễn.
- He has a lot of undisplayed talent in music. (Anh ấy có rất nhiều tài năng chưa được thể hiện trong âm nhạc.)
"keep something undisplayed": giữ cho cái gì đó không được phô bày/trưng bày.
- The family keeps their heirlooms undisplayed for safety. (Gia đình giữ những bảo vật không trưng bày ra vì lý do an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Display (động từ): trưng bày, phô bày, thể hiện.
- She will display her paintings at the gallery. (Cô ấy sẽ trưng bày các bức tranh của mình tại phòng tranh.)
Undisclosed (tính từ): không được tiết lộ, không được công bố (thường về thông tin).
- The terms of the deal remain undisclosed. (Các điều khoản của thỏa thuận vẫn không được tiết lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Hidden: bị giấu đi, ẩn giấu.
- Unshown: không được cho xem, không được trình chiếu.
- Concealed: bị che giấu.
Từ trái nghĩa
- Displayed: được trưng bày, được thể hiện.
- Exhibited: được triển lãm, được phô bày.
- Shown: được cho xem, được trình bày.
tính từ
- không được bày ra, không được trưng bày
- không phô trương, không khoe khoang
- không được biểu lộ ra, không được bày tỏ ra