undissembled

/'ʌndi'sembld/
Học thuật
Thân thiện
undissembled

The truth was undissembled in her honest expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không che giấu, không giấu giếm, không che đậy: Chỉ trạng thái chân thật, rõ ràng, không sự giả tạo, giả vờ hay cố ý che đậy cảm xúc, ý định hoặc bản chất thật sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her undissembled joy was evident to everyone in the room. (Niềm vui không che giấu của ấy rõ ràng với mọi người trong phòng.)
    • He expressed his undissembled opinion about the project's flaws. (Anh ấy bày tỏ ý kiến không giấu giếm của mình về những thiếu sót của dự án.)
    • I appreciate your undissembled honesty, even if the truth is hard to hear. (Tôi trân trọng sự trung thực không che đậy của bạn, ngay cả khi sự thật khó nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undissembled truth": sự thật trần trụi, không bị bóp méo hay ngụy trang.
    • The report aimed to present the undissembled truth of the event. (Báo cáo nhằm trình bày sự thật không che đậy của sự kiện.)
  • "undissembled nature": bản chất thật sự, không lớp vỏ bọc.
    • The documentary shows the undissembled nature of life in the rural areas. (Bộ phim tài liệu cho thấy bản chất không che giấu của cuộc sốngvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissemble (động từ): che giấu, giả vờ, giả đò.
    • He tried to dissemble his fear with a smile. (Anh ấy cố che giấu nỗi sợ bằng một nụ cười.)
  • Undisguised (tính từ): không cải trang, không che đậy, lộ .
    • She looked at him with undisguised contempt. ( ấy nhìn anh ta với sự khinh miệt không che giấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank: thẳng thắn, bộc trực.
  • Candid: ngay thẳng, chân thật.
  • Open: cởi mở, rõ ràng.
  • Genuine: chân thật, thật lòng.
Từ trái nghĩa
  • Dissembled: giả vờ, che đậy.
  • Feigned: giả tạo, giả bộ.
  • Deceptive: lừa dối, dối trá.
  • Hidden: bị giấu kín.
undissembled

The truth was undissembled in her honest expression.

tính từ
  1. không che giấu, không giấu giếm, không che đậy