undisseverable
/'ʌndis'sevərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chia cắt được: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó gắn bó chặt chẽ, liên kết mật thiết đến mức không thể tách rời hoặc phân chia thành các phần riêng biệt. Từ này nhấn mạnh sự thống nhất và tính toàn vẹn tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bond between the twins was undisseverable. (Mối liên kết giữa hai đứa trẻ sinh đôi là không thể chia cắt được.)
- They believed their friendship was undisseverable by time or distance. (Họ tin rằng tình bạn của họ không thể bị chia cắt bởi thời gian hay khoảng cách.)
- The treaty aimed to create an undisseverable union between the two nations. (Hiệp ước nhằm tạo ra một liên minh không thể chia cắt giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Undisseverable" thường xuất hiện trong văn viết học thuật, triết học, hoặc các văn bản trang trọng để nhấn mạnh một sự kết nối vĩnh cửu và bền chặt.
- The philosopher spoke of the undisseverable link between mind and body. (Nhà triết học nói về mối liên kết không thể chia cắt giữa tâm trí và cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Indivisible (adj): không thể phân chia, không thể chia cắt. (Từ phổ biến và gần nghĩa nhất).
- Inseparable (adj): không thể tách rời, gắn bó khăng khít. (Thường dùng cho mối quan hệ hoặc những thứ đi đôi với nhau).
- Inalienable (adj): không thể tước đoạt, không thể chuyển nhượng. (Thường dùng cho các quyền cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Inseparable: không thể tách rời.
- Indivisible: không thể phân chia.
- Unbreakable: không thể phá vỡ.
- Perdurable: lâu dài, vĩnh cửu (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Severable: có thể chia cắt, có thể tách rời.
- Divisible: có thể phân chia.
- Separable: có thể tách rời.
- Detachable: có thể tháo rời.
tính từ
- không thể chia cắt được