undissolvable
/'ʌndi'zɔlvəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể hòa tan được: Chỉ tính chất của một chất không thể bị phân tán hoặc tan ra trong một dung môi (thường là chất lỏng) để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
- (Nghĩa bóng) Không thể dứt, không thể phân ly: Dùng để mô tả một mối liên kết, quan hệ hoặc tình cảm rất bền chặt, không thể bị phá vỡ hoặc chấm dứt.
- (Pháp lý) Không thể hủy bỏ, không thể giải thể được: Chỉ một thỏa thuận, hợp đồng hoặc tổ chức có tính chất ràng buộc vĩnh viễn, không thể bị chấm dứt một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Vật lý/Hóa học):
- Oil is undissolvable in water. (Dầu không thể hòa tan trong nước.)
- The scientist discovered an undissolvable compound. (Nhà khoa học đã phát hiện ra một hợp chất không thể hòa tan.)
- Tính từ (Nghĩa bóng):
- Their bond was described as undissolvable. (Mối liên kết của họ được miêu tả là không thể phân ly.)
- Tính từ (Pháp lý):
- They entered into an undissolvable partnership. (Họ đã tham gia vào một quan hệ đối tác không thể giải thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undissolvable" trong văn chương: Thường được dùng để nhấn mạnh sự vĩnh cửu, bất biến của một thứ gì đó, vượt lên trên những thay đổi thông thường.
- He swore an undissolvable oath of loyalty. (Anh ấy thề một lời thề trung thành không thể hủy bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Indissoluble (adj): Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh nghĩa bóng và pháp lý, với nghĩa không thể phân hủy, không thể hủy bỏ.
- an indissoluble marriage (một cuộc hôn nhân không thể hủy bỏ)
- Insoluble (adj): Chủ yếu dùng trong hóa học với nghĩa không hòa tan. Cũng có thể dùng cho các vấn đề với nghĩa không thể giải quyết được.
- an insoluble problem (một vấn đề nan giải)
- Permanent (adj): lâu dài, vĩnh viễn (nghĩa rộng hơn).
- Inseparable (adj): không thể tách rời (thường dùng cho mối quan hệ giữa người với người).
Từ đồng nghĩa
- Indissoluble: Không thể phân hủy/hủy bỏ.
- Insoluble: Không hòa tan (vật lý); không giải được (vấn đề).
- Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
- Inseparable: Không thể tách rời.
Từ trái nghĩa
- Soluble: Có thể hòa tan.
- Dissolvable: Có thể hòa tan, có thể giải thể.
- Dissoluble: Có thể phân hủy, có thể hủy bỏ.
- Temporary: Tạm thời.
- Breakable: Có thể phá vỡ.
tính từ
- không thể hoà tan được
- (nghĩa bóng) không thể dứt, không thể lìa, không thể phân ly
- undissolvable friendshiptình bạn không thể dứt được, tình bạn keo sơn gắn bó
- (pháp lý) không thể huỷ bỏ được, không thể giải thể được
- an undissolvable contractmột hợp đồng không thể huỷ bỏ được
- an undissolvable societymột hội không thể giải thể được