undistressed

/'ʌndis'trest/
Học thuật
Thân thiện
undistressed

A cat naps in an undistressed state on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đau buồn, không phiền muộn: Trạng thái không cảm thấy buồn rầu, đau khổ hoặc lo lắng về một điều đó.
    • Không lo nghĩ: Trạng thái bình tĩnh, không bị áp lực hay căng thẳng bởi các vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She remained undistressed by the bad news, showing great inner strength. ( ấy vẫn không đau buồn trước tin xấu, thể hiện sức mạnh nội tâm lớn lao.)
    • His undistressed demeanor during the crisis calmed everyone down. (Thái độ không lo nghĩ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã làm mọi người bình tĩnh lại.)
    • The baby slept, completely undistressed by the noise outside. (Em bé ngủ, hoàn toàn không phiền muộn bởi tiếng ồn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain undistressed": giữ vững trạng thái không lo âu, không bị xáo động.

    • A good leader should remain undistressed even under pressure. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên giữ vững trạng thái không lo âu ngay cả khi bị áp lực.)
  • "Undistressed state of mind": trạng thái tinh thần bình an, không xáo trộn.

    • Meditation helps him maintain an undistressed state of mind. (Thiền giúp anh ấy duy trì một trạng thái tinh thần bình an, không xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Distressed (adj): đau buồn, phiền muộn, lo lắng. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • He looked distressed after hearing the argument. (Anh ấy trông có vẻ đau buồn sau khi nghe cuộc tranh cãi.)
  • Unperturbed (adj): không bị xáo động, bình thản. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự bình tĩnh).

    • She was unperturbed by the sudden change of plans. ( ấy không bị xáo động bởi sự thay đổi kế hoạch đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Unworried: không lo lắng.
  • Untroubled: không phiền muộn, thanh thản.
  • Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Distressed: đau buồn, phiền muộn.
  • Anxious: lo âu, bồn chồn.
  • Agitated: bị kích động, xáo trộn.
undistressed

A cat naps in an undistressed state on a sunny windowsill.

tính từ
  1. không đau buồn, không phiền muộn
  2. không lo nghĩ