undistressed
/'ʌndis'trest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đau buồn, không phiền muộn: Trạng thái không cảm thấy buồn rầu, đau khổ hoặc lo lắng về một điều gì đó.
- Không lo nghĩ: Trạng thái bình tĩnh, không bị áp lực hay căng thẳng bởi các vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She remained undistressed by the bad news, showing great inner strength. (Cô ấy vẫn không đau buồn trước tin xấu, thể hiện sức mạnh nội tâm lớn lao.)
- His undistressed demeanor during the crisis calmed everyone down. (Thái độ không lo nghĩ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã làm mọi người bình tĩnh lại.)
- The baby slept, completely undistressed by the noise outside. (Em bé ngủ, hoàn toàn không phiền muộn bởi tiếng ồn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain undistressed": giữ vững trạng thái không lo âu, không bị xáo động.
- A good leader should remain undistressed even under pressure. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên giữ vững trạng thái không lo âu ngay cả khi bị áp lực.)
"Undistressed state of mind": trạng thái tinh thần bình an, không xáo trộn.
- Meditation helps him maintain an undistressed state of mind. (Thiền giúp anh ấy duy trì một trạng thái tinh thần bình an, không xáo trộn.)
Biến thể và từ gần giống
Distressed (adj): đau buồn, phiền muộn, lo lắng. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- He looked distressed after hearing the argument. (Anh ấy trông có vẻ đau buồn sau khi nghe cuộc tranh cãi.)
Unperturbed (adj): không bị xáo động, bình thản. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự bình tĩnh).
- She was unperturbed by the sudden change of plans. (Cô ấy không bị xáo động bởi sự thay đổi kế hoạch đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Unworried: không lo lắng.
- Untroubled: không phiền muộn, thanh thản.
- Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Distressed: đau buồn, phiền muộn.
- Anxious: lo âu, bồn chồn.
- Agitated: bị kích động, xáo trộn.
tính từ
- không đau buồn, không phiền muộn
- không lo nghĩ