undisturbed
/'ʌndis'tə:bd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên tĩnh, không bị quấy rầy: Trạng thái không bị làm phiền, ngắt quãng hoặc gây ồn ào bởi người khác hoặc sự việc bên ngoài. Thường dùng để miêu tả môi trường, không gian hoặc khoảng thời gian.
- Không bị xáo trộn, nguyên vẹn: Trạng thái không bị thay đổi, di chuyển hoặc làm hỏng trật tự ban đầu.
- Bình thản, không lo âu: Trạng thái tinh thần của một người không bị phiền muộn, lo lắng hoặc xáo động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lake was calm and undisturbed. (Mặt hồ yên ắng và không bị xáo động.)
- She slept undisturbed for ten hours. (Cô ấy ngủ một giấc không bị quấy rầy suốt mười tiếng.)
- The documents lay undisturbed on the desk for weeks. (Các tài liệu nằm yên nguyên trên bàn suốt nhiều tuần.)
- He remained undisturbed by the bad news. (Anh ấy vẫn bình thản trước tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave someone/something undisturbed": để ai đó/cái gì đó yên, không làm phiền hoặc động đến.
- Please leave the sleeping baby undisturbed. (Làm ơn để đứa bé đang ngủ yên.)
- "undisturbed peace": sự yên bình không bị phá vỡ.
- They enjoyed the undisturbed peace of the countryside. (Họ tận hưởng sự yên bình không bị quấy rầy của vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disturb (động từ): làm phiền, quấy rầy, gây xáo trộn.
- I don't want to disturb you. (Tôi không muốn làm phiền bạn.)
- Undisturbedly (trạng từ): một cách yên tĩnh, không bị quấy rầy.
- The cat slept undisturbedly on the sofa. (Con mèo ngủ yên trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Untroubled: không bị phiền muộn, yên ổn.
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
- Peaceful: yên bình, thanh thản.
- Tranquil: yên tĩnh, bình lặng.
Từ trái nghĩa
- Disturbed: bị quấy rầy, bị xáo động.
- Interrupted: bị gián đoạn.
- Agitated: bị kích động, xao xuyến.
tính từ
- yên tĩnh (cảnh); không bị phá rối (giấc ngủ...); không bị làm phiền, không bị quấy rầy, không lo âu (người); không bị xáo lộn (giấy tờ)