undivulged

/'ʌndai'vʌldʤd/
Học thuật
Thân thiện
undivulged

The secret agent kept the undivulged information in a locked briefcase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị tiết lộ, không được tiết lộ: "undivulged" mô tả một điều đó (thường thông tin, bí mật, hoặc sự thật) đã được giữ kín, không được công bố hoặc làm cho người khác biết đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The details of the agreement remain undivulged to the public. (Chi tiết của thỏa thuận vẫn không được tiết lộ cho công chúng.)
    • She kept her past undivulged, even from her closest friends. ( ấy giữ kín quá khứ của mình, ngay cả với những người bạn thân nhất.)
    • For national security reasons, some documents must stay undivulged for decades. ( lý do an ninh quốc gia, một số tài liệu phải không bị tiết lộ trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain undivulged": vẫn không được tiết lộ, tiếp tục được giữ bí mật.

    • The source of the leak remained undivulged throughout the investigation. (Nguồn gốc của vụ rỉ vẫn không được tiết lộ trong suốt quá trình điều tra.)
  • "keep something undivulged": giữ cho điều đó không bị tiết lộ.

    • He made a promise to keep the location undivulged. (Anh ấy đã hứa sẽ giữ cho địa điểm không bị tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Divulge (động từ): tiết lộ, để lộ ra (thông tin bí mật).

    • He refused to divulge his sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • Undisclosed (tính từ): không được công bố, không được tiết lộ (thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn, như tài chính hoặc pháp ).

    • The company was sold for an undisclosed sum. (Công ty đã được bán với một số tiền không được tiết lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret: bí mật.
  • Confidential: mật, kín.
  • Unrevealed: không được tiết lộ, không được bộc lộ.
  • Withheld: bị giữ lại, không được đưa ra.
Từ trái nghĩa
  • Divulged: đã được tiết lộ.
  • Revealed: đã được tiết lộ, bộc lộ.
  • Disclosed: đã được công bố, tiết lộ.
  • Public: công khai.
undivulged

The secret agent kept the undivulged information in a locked briefcase.

tính từ
  1. không bị tiết lộ