undoubted

/ʌn'dautid/
Học thuật
Thân thiện
undoubted

The undoubted champion raised the trophy high.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nghi ngờ, chắc chắn: Dùng để mô tả một điều đó được công nhận đúng, thật hoặc là hiển nhiên, không chỗ cho sự hoài nghi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her undoubted talent won her the first prize. (Tài năng không thể nghi ngờ của ấy đã giúp giành giải nhất.)
    • He is the undoubted leader of the team. (Anh ấy người lãnh đạo không thể chối cãi của đội.)
    • This is an undoubted fact of history. (Đây một sự thật lịch sử không thể nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undoubted" thường được dùng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, không thể tranh cãi của danh từ đó.
    • She accepted the award with undoubted pleasure. ( ấy đã nhận giải thưởng với niềm vui rõ ràng.)
  • Có thể dùng trong cấu trúc so sánh hoặc với các trạng từ chỉ mức độ như "absolutely", "clearly".
    • This is clearly an undoubted advantage for us. (Đây rõ ràng một lợi thế không thể chối cãi cho chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Undoubtedly (trạng từ): một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn.
    • She is undoubtedly the best candidate. ( ấy chắc chắn ứng viên tốt nhất.)
  • Undoubting (tính từ): không nghi ngờ, tin tưởng tuyệt đối (thường dùng cho thái độ của một người).
    • He gave her an undoubting look of support. (Anh ấy dành cho một cái nhìn ủng hộ đầy tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indisputable: không thể tranh cãi.
  • Unquestionable: không thể chất vấn, hiển nhiên.
  • Certain: chắc chắn.
  • Incontrovertible: không thể bác bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Doubtful: đáng nghi ngờ.
  • Questionable: vấn đề, đáng ngờ.
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Disputable: có thể tranh cãi.
undoubted

The undoubted champion raised the trophy high.

tính từ
  1. không nghi ngờ được, chắc chắn