undoubted
/ʌn'dautid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nghi ngờ, chắc chắn: Dùng để mô tả một điều gì đó được công nhận là đúng, là thật hoặc là hiển nhiên, không có chỗ cho sự hoài nghi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her undoubted talent won her the first prize. (Tài năng không thể nghi ngờ của cô ấy đã giúp cô giành giải nhất.)
- He is the undoubted leader of the team. (Anh ấy là người lãnh đạo không thể chối cãi của đội.)
- This is an undoubted fact of history. (Đây là một sự thật lịch sử không thể nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undoubted" thường được dùng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, không thể tranh cãi của danh từ đó.
- She accepted the award with undoubted pleasure. (Cô ấy đã nhận giải thưởng với niềm vui rõ ràng.)
- Có thể dùng trong cấu trúc so sánh hoặc với các trạng từ chỉ mức độ như "absolutely", "clearly".
- This is clearly an undoubted advantage for us. (Đây rõ ràng là một lợi thế không thể chối cãi cho chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Undoubtedly (trạng từ): một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn.
- She is undoubtedly the best candidate. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất.)
- Undoubting (tính từ): không nghi ngờ, tin tưởng tuyệt đối (thường dùng cho thái độ của một người).
- He gave her an undoubting look of support. (Anh ấy dành cho cô một cái nhìn ủng hộ đầy tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Indisputable: không thể tranh cãi.
- Unquestionable: không thể chất vấn, hiển nhiên.
- Certain: chắc chắn.
- Incontrovertible: không thể bác bỏ.
Từ trái nghĩa
- Doubtful: đáng nghi ngờ.
- Questionable: có vấn đề, đáng ngờ.
- Uncertain: không chắc chắn.
- Disputable: có thể tranh cãi.
tính từ
- không nghi ngờ được, chắc chắn