undoubting

/'ʌn'dautiɳ/
Học thuật
Thân thiện
undoubting

She gave him an undoubting smile of encouragement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nghi ngờ, tin tưởng tuyệt đối: "undoubting" mô tả trạng thái hoàn toàn không sự nghi ngờ, hoài nghi nào; sự tin tưởng chắc chắn vững vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him an undoubting look of support. ( ấy dành cho anh ấy một cái nhìn ủng hộ không chút nghi ngờ.)
    • His undoubting faith in the team inspired everyone. (Niềm tin tuyệt đối của anh ấy vào đội đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undoubting belief": niềm tin tuyệt đối, không lay chuyển.

    • He held an undoubting belief in justice. (Ông ấy giữ một niềm tin tuyệt đối vào công lý.)
  • "undoubting acceptance": sự chấp nhận không cần bàn cãi.

    • The theory gained undoubting acceptance among his peers. (Giả thuyết đó nhận được sự chấp nhận không nghi ngờ từ các đồng nghiệp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Undoubted (adj): không còn nghi ngờ nữa, chắc chắn (thường dùng để mô tả sự thật/sự việc).

    • She is the undoubted leader of the group. ( ấy người lãnh đạo không còn nghi ngờ của nhóm.)
  • Doubt (n/v): sự nghi ngờ; nghi ngờ.

  • Doubtful (adj): đáng nghi, không chắc chắn.
  • Doubtless (adv): không còn nghi ngờ , chắc chắn (thường như một trạng từ).
Từ đồng nghĩa
  • Unquestioning: không thắc mắc, tin tưởng mù quáng.
  • Certain: chắc chắn.
  • Confident: tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Doubting: nghi ngờ.
  • Skeptical/Doubtful: hoài nghi.
  • Uncertain: không chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Undoubting" một tính từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả niềm tin, sự ủng hộ hoặc chấp nhận hoàn toàn.
  • Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của nghi ngờ, chứ không chỉ đơn thuần sự tin tưởng.
undoubting

She gave him an undoubting smile of encouragement.

tính từ
  1. không nghi ngờ