undreamt-of

/ʌn'dremtɔv/ Cách viết khác : (undreamt-of) /ʌn'dremtɔv/
Học thuật
Thân thiện
undreamt-of

An undreamt-of discovery lay hidden in the old attic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mơ tưởng đến, không ngờ tới: Dùng để mô tả điều đó vượt xa sự tưởng tượng, mong đợi hoặc dự đoán thông thường; điều chưa từng được nghĩ đến hoặc mơ ước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discovery opened up undreamt-of possibilities for the future of medicine. (Khám phá đó đã mở ra những khả năng không ngờ tới cho tương lai của ngành y học.)
    • They achieved undreamt-of success with their small startup. (Họ đã đạt được thành công không ngờ với công ty khởi nghiệp nhỏ của mình.)
    • The journey took them to undreamt-of places. (Cuộc hành trình đã đưa họ đến những nơi chưa từng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undreamt-of consequences": những hậu quả không lường trước được.

    • The new policy could have undreamt-of consequences for the economy. (Chính sách mới có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được cho nền kinh tế.)
  • "undreamt-of wealth": sự giàu có không tưởng.

    • The invention brought him undreamt-of wealth. (Phát minh đó đã mang lại cho anh ta sự giàu có không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Undreamed-of (adj): Cách viết khác, cùng nghĩa với "undreamt-of".

    • She found undreamed-of happiness in her new life. ( ấy tìm thấy hạnh phúc không ngờ trong cuộc sống mới.)
  • Unimagined (adj): Không tưởng tượng được, không ngờ tới.

    • The scale of the disaster was unimagined. (Quy mô của thảm họakhông tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unforeseen: Không thấy trước, bất ngờ.
  • Unanticipated: Không được dự đoán trước, bất ngờ.
  • Unthought-of: Chưa từng nghĩ tới.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's wildest dreams: Vượt xa cả những giấc mơ táo bạo nhất (có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự vượt quá mong đợi).
    • The offer was beyond my wildest dreams. (Lời đề nghị đó vượt xa cả những tôi mơ ước nhất.)
undreamt-of

An undreamt-of discovery lay hidden in the old attic.

tính từ
  1. không mơ tưởng đến, không ngờ
    • an undreamed-of happening
      một sự kiện không ngờ

Từ gần giống