undreamed-of

/ʌn'dremtɔv/ Cách viết khác : (undreamt-of) /ʌn'dremtɔv/
Học thuật
Thân thiện
undreamed-of

An undreamed-of opportunity suddenly appeared on the horizon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mơ tưởng đến, không ngờ tới: Dùng để mô tả điều đó vượt xa mọi sự tưởng tượng, mong đợi hoặc dự đoán thông thường, đến mức chưa từng được nghĩ tới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The expedition discovered undreamed-of riches in the ancient tomb. (Cuộc thám hiểm đã phát hiện ra những của cải không ngờ tới trong ngôi mộ cổ.)
    • The new technology opened up undreamed-of possibilities for communication. (Công nghệ mới đã mở ra những khả năng không mơ tưởng đến cho việc giao tiếp.)
    • She achieved undreamed-of success with her first novel. ( ấy đã đạt được thành công không ngờ với cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undreamed-of" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất phi thường, đáng kinh ngạc hoặc chưa từng tiền lệ của một sự việc, khả năng hoặc kết quả.
    • The peace treaty brought undreamed-of stability to the region. (Hiệp ước hòa bình mang lại sự ổn định không ngờ cho khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Undreamt-of (adj): Cách viết biến thể khác của "undreamed-of", cùng nghĩa.
    • They ventured into undreamt-of territories. (Họ mạo hiểm bước vào những vùng lãnh thổ chưa từng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimagined: không tưởng tượng được.
  • Unforeseen: không lường trước được, bất ngờ.
  • Unprecedented: chưa từng tiền lệ.
Từ trái nghĩa
  • Expected: được mong đợi, dự đoán trước.
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Foreseen: được thấy trước, lường trước.
undreamed-of

An undreamed-of opportunity suddenly appeared on the horizon.

tính từ
  1. không mơ tưởng đến, không ngờ
    • an undreamed-of happening
      một sự kiện không ngờ

Từ gần giống