undrilled

/'ʌn'drild/
Học thuật
Thân thiện
undrilled

A worker picks up an undrilled metal plate from the workshop table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lỗ, chưa được khoan lỗ: Dùng để mô tả một vật thể (thường vật liệu cứng như kim loại, gỗ, đá) chưa bị tạo lỗ bằng dụng cụ khoan.
    • Không được rèn luyện, không được tập luyện: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người thiếu sự huấn luyện, đào tạo hoặc thực hành cần thiết trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • The undrilled metal plate is ready for the next manufacturing step. (Tấm kim loại chưa khoan lỗ đã sẵn sàng cho bước sản xuất tiếp theo.)
    • We need to mark the positions on the undrilled wood before starting. (Chúng ta cần đánh dấu các vị trí trên tấm gỗ chưa khoan trước khi bắt đầu.)
  • Tính từ (nghĩa huấn luyện):

    • The new recruits are still undrilled in basic combat procedures. (Các tân binh vẫn chưa được rèn luyện các thủ tục chiến đấu cơ bản.)
    • An undrilled team will struggle to execute complex plays. (Một đội không được tập luyện sẽ gặp khó khăn khi thực hiện các chiến thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain undrilled": vẫn còn nguyên trạng, chưa bị khoan; hoặc vẫn chưa được huấn luyện.

    • The safety protocols remained undrilled, leading to confusion during the emergency. (Các quy trình an toàn vẫn chưa được tập luyện, dẫn đến sự hỗn loạn trong tình huống khẩn cấp.)
  • "undrilled potential": tiềm năng chưa được khai phá, chưa được rèn giũa.

    • The athlete's undrilled potential was obvious to the new coach. (Tiềm năng chưa được rèn luyện của vận động viên điều hiển nhiên đối với huấn luyện viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (động từ): khoan; huấn luyện, tập luyện.

    • They need to drill holes in the wall. (Họ cần khoan lỗ trên tường.)
    • The sergeant will drill the soldiers at dawn. (Viên trung sĩ sẽ huấn luyện các binh sĩ vào lúc bình minh.)
  • Drilled (tính từ): đã được khoan lỗ; đã được rèn luyện kỹ càng.

    • The drilled components are ready for assembly. (Các bộ phận đã được khoan lỗ đã sẵn sàng để lắp ráp.)
    • A well-drilled team performs efficiently. (Một đội được huấn luyện bài bản sẽ hoạt động hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Unperforated (chưa bị đục lỗ), intact (nguyên vẹn, chưa bị xâm phạm).
  • Nghĩa huấn luyện: Untrained (chưa được đào tạo), unpracticed (chưa được thực hành), raw (còn thô, chưa qua đào tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "undrilled" đây tính từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với từ gốc "drill").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undrilled").

undrilled

A worker picks up an undrilled metal plate from the workshop table.

tính từ
  1. không lỗ; chưa khoan lỗ (miếng sắt...)
  2. không rèn luyện, không tập luyện