undurable

/'ʌn'djuərəbl/
Học thuật
Thân thiện
undurable

The cheap plastic toy proved undurable and broke quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bền, không lâu bền: Chỉ một vật chất, cấu trúc hoặc tình trạng không khả năng chịu đựng lâu dài, dễ bị hư hỏng, suy yếu hoặc kết thúc nhanh chóng dưới tác động của thời gian, điều kiện môi trường hoặc áp lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The undurable fabric of the cheap tent tore in the first storm. (Chất vải không bền của chiếc lều rẻ tiền đã bị rách trong cơn bão đầu tiên.)
    • Their happiness proved to be undurable, fading after a few months. (Hạnh phúc của họ tỏ ra không lâu bền, phai nhạt sau vài tháng.)
    • An undurable peace agreement is worse than no agreement at all. (Một hiệp định hòa bình không bền vững còn tệ hơn không hiệp định nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undurable under pressure": không bền vững dưới áp lực.

    • The alliance was undurable under political pressure. (Liên minh đó đã không bền vững dưới áp lực chính trị.)
  • "inherently undurable": vốn không bền.

    • The material is inherently undurable in humid climates. (Vật liệu này vốn không bền trong khí hậu ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Undurably (phó từ): một cách không bền vững.

    • The structure was undurably constructed. (Cấu trúc được xây dựng một cách không bền vững.)
  • Durable (tính từ, từ trái nghĩa): bền, lâu dài.

    • We need to find a more durable solution. (Chúng ta cần tìm một giải pháp bền vững hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perishable: dễ hư hỏng, không để được lâu (thường dùng cho thực phẩm).
  • Fragile: dễ vỡ, mỏng manh.
  • Temporary: tạm thời, không lâu dài.
  • Unstable: không ổn định, không vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

undurable

The cheap plastic toy proved undurable and broke quickly.

tính từ
  1. không bền, không lâu bền

Từ gần giống