uneasily

/ʌn'i:zili/
Học thuật
Thân thiện
uneasily

We watched uneasily as the dark clouds gathered.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thoải mái, một cách khó chịu: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với cảm giác bứt rứt, bồn chồn, thiếu sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
    • Một cách lo lắng, một cách băn khoăn: Diễn tả cách thức thể hiện sự lo âu, không yên tâm về một điều đó.
    • Một cách khó khăn, không dễ dàng: Diễn tả việc đó được thực hiện một cách chật vật, vất vả, không suôn sẻ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi ngọ nguậy một cách không thoải mái trên ghế trong suốt cuộc họp.)
  • ( ấy cười một cách khó chịu trước câu đùa không phù hợp của anh ta.)
  • (Người quản lý ý thức một cách lo lắng về các vấn đề tài chính của công ty.)
  • (Hai đối thủ làm việc cùng nhau một cách khó khăn trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit/stand uneasily with something": cảm thấy khó chấp nhận hoặc không phù hợp với điều đó.
    • His aggressive tactics sit uneasily with the company's ethical code. (Những chiến thuật hung hăng của anh ta thật khó chấp nhận với quy tắc đạo đức của công ty.)
  • "to wear a title/role uneasily": đảm nhận một danh hiệu hoặc vai trò một cách miễn cưỡng, thiếu tự tin.
    • She wore the mantle of leadership uneasily after the sudden promotion. ( ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo một cách miễn cưỡng sau khi được thăng chức đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneasy (tính từ): không thoải mái, lo lắng, bồn chồn.
    • He had an uneasy feeling about the deal. (Anh ta một cảm giác không yên về thỏa thuận đó.)
  • Unease (danh từ): sự khó chịu, sự bất an.
    • A sense of unease filled the room. (Một cảm giác bất an tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiously: một cách lo lắng, lo âu.
  • Restlessly: một cách bồn chồn, không yên.
  • Uncomfortably: một cách không thoải mái.
  • Apprehensively: một cách e ngại, sợ hãi.
Từ trái nghĩa
  • Comfortably: một cách thoải mái.
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
  • Easily: một cách dễ dàng.
  • Confidently: một cách tự tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "uneasily". Các cụm từ thường sử dụng tính từ gốc "uneasy".)

Thành ngữ liên quan
  • An uneasy conscience: lương tâm cắn rứt.
    • He left with an uneasy conscience after telling the lie. (Anh ta rời đi với lương tâm cắn rứt sau khi nói dối.)
  • An uneasy truce/peace: một lệnh ngừng bắn/hòa bình mong manh, dễ vỡ.
    • The two nations maintained an uneasy peace for decades. (Hai quốc gia duy trì một nền hòa bình mong manh trong nhiều thập kỷ.)
uneasily

We watched uneasily as the dark clouds gathered.

phó từ
  1. không dễ dàng, khó khăn
  2. không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
  3. lo lắng, băn khoăn, không yên tâm

Từ đồng nghĩa