anxiously
/'æɳkʃəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lo lắng, áy náy: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự lo âu, bồn chồn, không yên tâm về điều gì đó có thể xảy ra.
- Một cách sốt ruột, nóng lòng: Diễn tả sự mong chờ, chờ đợi một điều gì đó với tâm trạng háo hức và hồi hộp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She waited anxiously for the test results. (Cô ấy chờ đợi kết quả bài kiểm tra một cách lo lắng.)
- He looked at his watch anxiously, worried about being late. (Anh ấy nhìn đồng hồ một cách áy náy, lo sợ bị muộn.)
- The children were waiting anxiously for their father to return. (Bọn trẻ đang chờ đợi bố chúng trở về một cách sốt ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to await anxiously": chờ đợi một cách lo lắng, nóng lòng.
- The whole nation awaited anxiously for news from the peace talks. (Cả nước nóng lòng chờ đợi tin tức từ các cuộc đàm phán hòa bình.)
"to pace anxiously": đi đi lại lại một cách bồn chồn.
- He paced anxiously outside the operating room. (Anh ấy đi đi lại lại một cách bồn chồn bên ngoài phòng phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Anxious (tính từ): lo lắng, băn khoăn.
- She felt anxious about the upcoming interview. (Cô ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn sắp tới.)
Anxiety (danh từ): sự lo âu, nỗi lo lắng.
- He suffers from anxiety before public speaking. (Anh ấy mắc chứng lo âu trước khi nói trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Nervously: một cách lo lắng, hồi hộp.
- Apprehensively: một cách e ngại, lo sợ.
- Uneasily: một cách bồn chồn, không yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ phó từ "anxiously". Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "anxious".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anxiously".)
phó từ
- áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn