unecclesiastic
/'ʌni,kli:zi'æstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuộc giáo hội, không mang tính chất giáo hội: Chỉ những gì không liên quan đến cơ cấu, quyền lực, nghi lễ hoặc phong cách của một giáo hội Kitô giáo.
- Không thuộc về giới tu sĩ, không phải thầy tu: Chỉ những gì không thuộc về đời sống, phẩm chất hoặc quyền hạn của các giáo sĩ, mục sư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His approach to the scripture was surprisingly unecclesiastic. (Cách tiếp cận kinh thánh của ông ấy lại không mang tính chất giáo hội một cách đáng ngạc nhiên.)
- The meeting had an unecclesiastic atmosphere, more like a business conference. (Buổi họp có một bầu không khí không thuộc giáo hội, giống một hội nghị kinh doanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unecclesiastic simplicity": sự giản dị không theo kiểu nhà thờ.
- They preferred an unecclesiastic simplicity for their wedding ceremony. (Họ thích một sự giản dị không theo kiểu nhà thờ cho lễ cưới của mình.)
"unecclesiastic authority": thẩm quyền không xuất phát từ giáo hội.
- The reform was driven by unecclesiastic authority from the local community. (Cuộc cải cách được thúc đẩy bởi thẩm quyền không xuất phát từ giáo hội của cộng đồng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ecclesiastic (adj): (thuộc) giáo hội, (thuộc) giới tu sĩ. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "unecclesiastic").
- Ecclesiastical (adj): (thuộc) giáo hội. (Từ phổ biến hơn "ecclesiastic", cùng trường nghĩa).
- Lay (adj): giáo dân, không thuộc hàng giáo sĩ. (Nhấn mạnh vào vị thế trong giáo hội hơn là đặc tính).
- Secular (adj): thế tục, không thuộc tôn giáo. (Nghĩa rộng hơn, chỉ chung những gì không thuộc về tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Non-ecclesiastical: không thuộc giáo hội.
- Non-clerical: không thuộc giới tu sĩ.
- Lay: (thuộc) giáo dân.
Lưu ý
- Từ hiếm: "Unecclesiastic" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, thần học hoặc khi thảo luận về lịch sử tôn giáo để mô tả sự tách biệt khỏi thể chế hoặc hình thức chính thức của giáo hội.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (tôn giáo) không thuộc giáo hội, không thuộc thầy tu