uneclipsed
/'ʌni'klipst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị che, không bị khuất, không bị lấp: Trạng thái của một vật thể (thường là thiên thể như mặt trời, mặt trăng) không bị một vật thể khác che khuất hoàn toàn hoặc một phần.
- Không bị lu mờ: Trạng thái không bị làm cho mờ nhạt, kém quan trọng, hoặc kém nổi bật đi so với thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- From our location, the sun remained uneclipsed throughout the event. (Từ vị trí của chúng tôi, mặt trời vẫn không bị che khuất trong suốt sự kiện.)
- Her talent was uneclipsed by any of her competitors. (Tài năng của cô ấy không bị lu mờ bởi bất kỳ đối thủ nào.)
- We observed the uneclipsed portion of the moon. (Chúng tôi quan sát phần không bị che khuất của mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stand uneclipsed": đứng vững, không bị lu mờ.
- His legacy stands uneclipsed in the history of science. (Di sản của ông ấy vẫn không bị lu mờ trong lịch sử khoa học.)
- "remain uneclipsed": vẫn còn nguyên vẹn, không bị che khuất hoặc lu mờ.
- The beauty of the original architecture remains uneclipsed by modern additions. (Vẻ đẹp của kiến trúc nguyên bản vẫn không bị lu mờ bởi những phần hiện đại được thêm vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Eclipse (động từ): che khuất, làm lu mờ.
- The moon will eclipse the sun tomorrow. (Ngày mai, mặt trăng sẽ che khuất mặt trời.)
- Eclipsed (tính từ): bị che khuất, bị lu mờ.
- Her achievements were eclipsed by the scandal. (Những thành tựu của bà ấy đã bị lu mờ bởi vụ bê bối.)
- Uneclipsable (tính từ, hiếm gặp): không thể bị che khuất hoặc lu mờ.
Từ đồng nghĩa
- Unobscured: không bị che khuất, không bị làm mờ.
- Unshadowed: không bị bóng che, không bị che khuất.
- Unrivalled: không có đối thủ, không bị lu mờ (về sự vượt trội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "uneclipsed" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uneclipsed".)
tính từ
- không bị che, không bị khuất, không bị lấp
- không bị lu mờ