uneconomic

/'ʌn,i:kə'nɔmik/
Học thuật
Thân thiện
uneconomic

The company decided to close the uneconomic factory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lợi về mặt kinh tế, không sinh lời: Chỉ một hoạt động, dự án, hoặc phương pháp không tạo ra lợi nhuận hoặc lợi ích tài chính, hoặc chi phí cao hơn giá trị thu về.
    • Không hiệu quả về mặt kinh tế, lãng phí tài nguyên: Chỉ việc sử dụng nguồn lực (như tiền bạc, thời gian, vật liệu) một cách không hiệu quả, dẫn đến sự lãng phí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Keeping the old factory open is uneconomic. (Việc duy trì hoạt động nhà máy không lợi về mặt kinh tế.)
    • The government decided to stop funding the uneconomic project. (Chính phủ quyết định ngừng tài trợ cho dự án không sinh lời.)
    • It would be uneconomic to repair such an old car. (Sửa chữa một chiếc xe như vậy sẽ không hiệu quả về mặt kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something uneconomic": làm cho cái đó trở nên không lợi nhuận.

    • Rising energy costs have rendered the mine uneconomic. (Chi phí năng lượng tăng cao đã khiến mỏ khai thác trở nên không lợi nhuận.)
  • "on an uneconomic basis": trên cơ sở không lợi về kinh tế.

    • The service was operating on an uneconomic basis and had to be discontinued. (Dịch vụ đang hoạt động trên cơ sở không lợi về kinh tế đã phải ngừng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneconomical (adj): (thường dùng thay thế) không tiết kiệm, không hiệu quả về kinh tế, lãng phí.

    • It is uneconomical to heat the whole building for just one person. (Việc sưởi ấm toàn bộ tòa nhà chỉ cho một người không hiệu quả về kinh tế.)
  • Unprofitable (adj): không lãi, không sinh lợi.

  • Inefficient (adj): không hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
  • Unprofitable: không lợi nhuận.
  • Loss-making: thua lỗ.
  • Inefficient: kém hiệu quả.
  • Wasteful: lãng phí.
Từ trái nghĩa
  • Economic/Economical: lợi về kinh tế, tiết kiệm.
  • Profitable: lợi nhuận.
  • Efficient: hiệu quả.
  • Cost-effective: hiệu quả về chi phí.
uneconomic

The company decided to close the uneconomic factory.

tính từ
  1. không tinh tế
    • uneconomic method
      phương pháp không tinh tế
  2. không lợi, không lời
    • an uneconomic undertaking
      một việc kinh doanh không lời

Từ tương tự