unedge
/'ʌn'edʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm mất cạnh sắc, làm cùn đi: Hành động khiến cho lưỡi, cạnh hoặc điểm của một vật trở nên không còn sắc bén, không còn hiệu quả như trước. Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (tinh thần, cảm xúc).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Years of use have unedged the blade of this old knife. (Nhiều năm sử dụng đã làm cùn lưỡi dao của con dao cũ này.)
- Constant criticism can unedge a person's confidence. (Sự chỉ trích liên tục có thể làm giảm sự sắc bén trong sự tự tin của một người.)
- The craftsman carefully unedged the sharp corners of the glass for safety. (Người thợ thủ công đã cẩn thận làm mất đi các góc sắc nhọn của tấm kính để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unedge a threat": làm giảm tính nguy hiểm hoặc sự đe dọa của một mối đe dọa.
- Diplomatic talks were held to unedge the threat of conflict. (Các cuộc đàm phán ngoại giao đã được tiến hành để làm giảm tính nghiêm trọng của mối đe dọa xung đột.)
"to unedge one's wit": làm cho sự dí dỏm, sắc sảo trở nên kém phần sắc bén.
- Fatigue seemed to unedge his usually sharp wit during the debate. (Sự mệt mỏi dường như đã làm giảm sự sắc sảo vốn có của anh ấy trong cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
Unedged (tính từ): đã bị làm cho cùn, không còn sắc.
- The unedged scissors could not cut the fabric cleanly. (Cây kéo đã bị cùn không thể cắt vải một cách gọn gàng.)
Dull (động từ): làm cho cùn, làm cho đần độn (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
- Blunt (động từ): làm cho cùn, làm cho không sắc (nghĩa tương tự và phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Blunt: làm cùn.
- Dull: làm cho cùn đi, làm cho mờ đi.
- Soften: làm mềm đi, làm dịu đi (thường dùng cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Sharpen: mài sắc, làm cho sắc bén.
- Edge: làm sắc cạnh, mài sắc.
- Hone: mài giũa, làm cho sắc sảo.
Lưu ý
- "Unedge" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "blunt" hoặc "dull" được ưa dùng hơn để diễn đạt ý "làm cùn".
- Từ này được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" vào danh từ "edge" (cạnh sắc, lưỡi) để tạo thành động từ.
ngoại động từ
- làm mất cạnh, làm cùn