uneffaced

/'ʌni'feist/
Học thuật
Thân thiện
uneffaced

The old inscription on the stone remains uneffaced by the weather.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị xóa, không bị tẩy: Trạng thái của một thứ đó vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị xóa bỏ, tẩy sạch hoặc làm mờ đi. Thường dùng để nói về dấu vết, ký ức, hình ảnh hoặc chữ viết.
    • Không bị phai mờ: Chỉ sự vật, hiện tượng vẫn còn rõ ràng, không bị thời gian hoặc tác động bên ngoài làm mất đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The memories of that day remain uneffaced in my mind. (Những ký ức về ngày hôm đó vẫn còn nguyên vẹn, không phai mờ trong tâm trí tôi.)
    • The ancient inscription on the stone wall is surprisingly uneffaced. (Dòng chữ khắc cổ trên bức tường đá vẫn còn nguyên vẹn một cách đáng ngạc nhiên.)
    • Her kindness left an uneffaced impression on everyone she met. (Lòng tốt của ấy đã để lại một ấn tượng không thể phai mờ đối với tất cả những người gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uneffaced by time": Không bị thời gian làm phai mờ.

    • The beauty of the classic poem is uneffaced by time. (Vẻ đẹp của bài thơ cổ điển không bị thời gian làm phai mờ.)
  • "Uneffaced record": Hồ sơ, ghi chép còn nguyên vẹn.

    • The historical documents were kept uneffaced in the national archive. (Các tài liệu lịch sử được lưu giữ nguyên vẹn trong kho lưu trữ quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Efface (động từ): Xóa bỏ, tẩy sạch, làm mờ đi.

    • He tried to efface the painful memory. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ ký ức đau buồn.)
  • Ineffaceable (tính từ): Không thể xóa bỏ, không thể phai mờ. (Nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn hơn "uneffaced").

    • The war left an ineffaceable mark on the nation. (Cuộc chiến để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa lên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Indelible: Không thể tẩy xóa, không phai (thường dùng cho mực, ấn tượng).
  • Unerased: Chưa bị xóa, chưa bị tẩy.
  • Unfaded: Chưa phai, chưa nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Effaced: Đã bị xóa, đã bị tẩy.
  • Erased: Đã bị xóa bỏ.
  • Faded: Đã phai mờ.
uneffaced

The old inscription on the stone remains uneffaced by the weather.

tính từ
  1. không bị xoá