unelucidated
/'ʌni'lu:sideitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được giải rõ, chưa được làm sáng tỏ: Mô tả một điều gì đó phức tạp, khó hiểu hoặc bí ẩn chưa được giải thích, làm rõ hoặc làm cho dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cause of the phenomenon remains unelucidated. (Nguyên nhân của hiện tượng vẫn chưa được làm sáng tỏ.)
- She left many questions unelucidated in her report. (Cô ấy để lại nhiều câu hỏi chưa được giải rõ trong báo cáo của mình.)
- The exact mechanism is still unelucidated by scientists. (Cơ chế chính xác vẫn chưa được các nhà khoa học làm rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unelucidated": để điều gì đó ở trạng thái chưa được giải thích rõ ràng.
- The author deliberately left the ending unelucidated to provoke thought. (Tác giả cố ý để cái kết không được giải rõ nhằm khơi gợi suy nghĩ.)
"an unelucidated mystery": một bí ẩn chưa được khám phá.
- The origins of the ancient text are an unelucidated mystery. (Nguồn gốc của văn bản cổ là một bí ẩn chưa được làm sáng tỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Elucidate (động từ): làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.
- The teacher elucidated the complex theory. (Giáo viên đã làm sáng tỏ lý thuyết phức tạp.)
Elucidation (danh từ): sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ.
- His elucidation of the problem was very helpful. (Sự giải thích rõ ràng của anh ấy về vấn đề rất hữu ích.)
Unclear (tính từ): không rõ ràng, mơ hồ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Unexplained (tính từ): chưa được giải thích (thường dùng cho sự việc cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Unexplained: chưa được giải thích.
- Unclarified: chưa được làm rõ.
- Obscure: tối nghĩa, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Elucidated: đã được làm sáng tỏ.
- Clarified: đã được làm rõ.
- Explained: đã được giải thích.
tính từ
- không được giải rõ; chưa được làm sáng tỏ