unemancipated
/'ʌni'mænsipeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được giải phóng; chưa được giải phóng: Trạng thái của một cá nhân, đặc biệt là trẻ vị thành niên, chưa được trao quyền tự do pháp lý hoặc xã hội đầy đủ, hoặc chưa được thoát khỏi sự kiểm soát, ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An unemancipated minor cannot sign a legal contract without parental consent. (Một trẻ vị thành niên chưa được giải phóng không thể ký một hợp đồng pháp lý nếu không có sự đồng ý của cha mẹ.)
- The court ruled that she remained unemancipated from her parents' authority. (Tòa án phán quyết rằng cô ấy vẫn chưa được giải phóng khỏi quyền lực của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật để mô tả tình trạng của một người chưa thành niên vẫn chịu sự giám hộ và kiểm soát của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.
- The lawyer explained the rights of an unemancipated child in the custody case. (Luật sư giải thích các quyền của một đứa trẻ chưa được giải phóng trong vụ án giành quyền nuôi con.)
Biến thể và từ gần giống
Emancipated (adj): Đã được giải phóng (từ trạng thái bị kiểm soát, đặc biệt là về mặt pháp lý).
- An emancipated teenager can make their own medical decisions. (Một thanh thiếu niên đã được giải phóng có thể tự đưa ra quyết định y tế cho bản thân.)
Emancipation (n): Sự giải phóng, sự thoát khỏi sự kiểm soát (đặc biệt là về mặt pháp lý).
- The emancipation of minors is a serious legal process. (Việc giải phóng trẻ vị thành niên là một quy trình pháp lý nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
- Underage: Chưa đến tuổi thành niên (nhấn mạnh vào độ tuổi).
- Dependent: Phụ thuộc (nhấn mạnh vào sự phụ thuộc về tài chính hoặc pháp lý).
- Non-autonomous: Không tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Emancipated: Đã được giải phóng.
- Independent: Độc lập.
- Autonomous: Tự chủ.
tính từ
- không được giải phóng; chưa được giải phóng