unemotionally

unemotionally

The witness answered the questions unemotionally.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách không xúc động, không cảm xúc; miêu tả hành động hoặc thái độ được thực hiện không bộc lộ hoặc chịu ảnh hưởng của cảm xúc, thường sự lạnh lùng, điềm tĩnh hoặc khách quan.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo nhìn chằm chằm vào gia đình nạn nhân một cách không xúc động.)
  • ( ấy báo cáo vụ tai nạn một cách không cảm xúc, như thể đó chỉ một sự kiện thường lệ.)
  • (Thẩm phán lắng nghe cả hai phía tranh luận một cách điềm tĩnh, không xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak unemotionally": nói một cách không xúc động, thường dùng trong bối cảnh cần sự khách quan hoặc chuyên nghiệp.
    • The doctor explained the diagnosis unemotionally to the patient's family. (Bác sĩ giải thích chẩn đoán một cách không xúc động cho gia đình bệnh nhân.)
  • "to act unemotionally": hành động không để cảm xúc chi phối, thường trong tình huống căng thẳng.
    • In a crisis, it is crucial to think and act unemotionally. (Trong một cuộc khủng hoảng, điều quan trọng suy nghĩ hành động một cách không xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemotional (tính từ): không xúc động, lạnh lùng.
    • He gave an unemotional response to the emotional plea. (Anh ấy đưa ra một phản hồi không xúc động trước lời cầu xin đầy cảm xúc.)
  • Emotionally (trạng từ): một cách xúc động, đầy cảm xúc (trái nghĩa).
    • She spoke emotionally about her childhood. ( ấy nói một cách xúc động về tuổi thơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Detachedly: một cách tách rời, khách quan.
  • Coldly: một cách lạnh lùng, không cảm xúc.
  • Impassively: một cách thản nhiên, không biểu lộ cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unemotionally". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - to react unemotionally: phản ứng một cách không xúc động. - He reacted unemotionally to the shocking news. (Anh ấy phản ứng một cách không xúc động trước tin tức gây sốc.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep a straight face: giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc, tương tự như hành động "unemotionally".
    • Despite the joke, she kept a straight face unemotionally. (Bất chấp trò đùa, ấy giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc một cách không xúc động.)
  • Stone-faced: mặt lạnh như đá, không bộc lộ cảm xúc.
    • The detective remained stone-faced and unemotionally throughout the interrogation. (Thám tử vẫn mặt lạnh như đá không xúc động trong suốt cuộc thẩm vấn.)

Từ gần giống