unemotional
/'ʌni'mouʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xúc cảm, không biểu lộ cảm xúc: Miêu tả một người hoặc hành vi không thể hiện cảm xúc ra bên ngoài, có vẻ lạnh lùng, bình tĩnh hoặc thờ ơ.
- Khó cảm động: Miêu tả tính cách khó bị lay chuyển hoặc xúc động bởi các tình huống thường gây ra cảm xúc mạnh mẽ ở người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã kể lại vụ tai nạn một cách không xúc cảm.)
- (Vị thẩm phán vẫn giữ thái độ không xúc cảm trong suốt lời khai đầy cảm xúc.)
- (Phản ứng không xúc cảm của cô ấy trước tin buồn đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân tích tâm lý hoặc hành vi: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lâm sàng hoặc đánh giá tính cách để mô tả một đặc điểm.
- The study focused on unemotional traits in adolescents. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm không xúc cảm ở thanh thiếu niên.)
- Dùng với nghĩa trung lập hoặc tích cực: Trong một số ngữ cảnh, "unemotional" có thể hàm ý sự điềm tĩnh, khách quan cần thiết, thay vì chỉ là tiêu cực.
- An unemotional analysis of the data is required. (Một phân tích khách quan, không để cảm xúc chi phối về dữ liệu là cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Unemotionally (trạng từ): một cách không xúc cảm.
- He stated the facts unemotionally. (Anh ấy trình bày các sự kiện một cách không xúc cảm.)
- Emotionless (tính từ): vô cảm, không có cảm xúc. (Từ đồng nghĩa gần, thường có sắc thái mạnh hơn).
- Stoic (tính từ): khắc kỷ, chịu đựng mà không than vãn. (Nhấn mạnh sự kiên cường chịu đựng hơn là thiếu cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Detached: tách rời, thờ ơ.
- Impassive: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Cold: lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
- Emotional: đa cảm, dễ xúc động.
- Passionate: say mê, đầy nhiệt huyết.
- Sensitive: nhạy cảm.
- Expressive: biểu cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "unemotional" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unemotional".)
tính từ
- không xúc cảm; khó cảm động