unemotional

/'ʌni'mouʃənl/
Học thuật
Thân thiện
unemotional

A judge remains unemotional while listening to the testimony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xúc cảm, không biểu lộ cảm xúc: Miêu tả một người hoặc hành vi không thể hiện cảm xúc ra bên ngoài, có vẻ lạnh lùng, bình tĩnh hoặc thờ ơ.
    • Khó cảm động: Miêu tả tính cách khó bị lay chuyển hoặc xúc động bởi các tình huống thường gây ra cảm xúc mạnh mẽ ở người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã kể lại vụ tai nạn một cách không xúc cảm.)
  • (Vị thẩm phán vẫn giữ thái độ không xúc cảm trong suốt lời khai đầy cảm xúc.)
  • (Phản ứng không xúc cảm của ấy trước tin buồn đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích tâm lý hoặc hành vi: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lâm sàng hoặc đánh giá tính cách để mô tả một đặc điểm.
    • The study focused on unemotional traits in adolescents. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm không xúc cảmthanh thiếu niên.)
  • Dùng với nghĩa trung lập hoặc tích cực: Trong một số ngữ cảnh, "unemotional" có thể hàm ý sự điềm tĩnh, khách quan cần thiết, thay vì chỉ tiêu cực.
    • An unemotional analysis of the data is required. (Một phân tích khách quan, không để cảm xúc chi phối về dữ liệu cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemotionally (trạng từ): một cách không xúc cảm.
    • He stated the facts unemotionally. (Anh ấy trình bày các sự kiện một cách không xúc cảm.)
  • Emotionless (tính từ): vô cảm, không cảm xúc. (Từ đồng nghĩa gần, thường sắc thái mạnh hơn).
  • Stoic (tính từ): khắc kỷ, chịu đựng không than vãn. (Nhấn mạnh sự kiên cường chịu đựng hơn thiếu cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Detached: tách rời, thờ ơ.
  • Impassive: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Cold: lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
  • Emotional: đa cảm, dễ xúc động.
  • Passionate: say mê, đầy nhiệt huyết.
  • Sensitive: nhạy cảm.
  • Expressive: biểu cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "unemotional" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unemotional".)

unemotional

A judge remains unemotional while listening to the testimony.

tính từ
  1. không xúc cảm; khó cảm động