unemphatically

/'ʌnim'fætikəli/
Học thuật
Thân thiện
unemphatically

He answered the question unemphatically, with a simple shrug.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không hùng hồn, không mạnh mẽ: Diễn tả cách nói hoặc hành động thiếu sự nhấn mạnh, sức thuyết phục hoặc cường độ cảm xúc.
    • Một cách không nhấn mạnh: Diễn tả việc không đặt trọng tâm hoặc tầm quan trọng đặc biệt vào một điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He stated his opinion unemphatically, so few people noticed. (Anh ấy trình bày ý kiến của mình một cách không mạnh mẽ, nên ít người để ý.)
    • The manager unemphatically mentioned the new policy, causing confusion. (Người quản lý đã đề cập đến chính sách mới một cách không nhấn mạnh, gây ra sự nhầm lẫn.)
    • She denied the rumor unemphatically, which made some doubt her words. ( ấy phủ nhận tin đồn một cách không hùng hồn, khiến một số người nghi ngờ lời nói của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích văn bản/phát biểu: "unemphatically" thường được dùng để phân tích phong cách diễn đạt, chỉ ra rằng một tuyên bố hoặc lập luận được đưa ra không sự nhấn mạnh cần thiết, làm giảm tác động của .
    • The crucial evidence was presented unemphatically by the lawyer. (Bằng chứng quan trọng đã được luật sư trình bày một cách thiếu tính thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemphatic (tính từ): không hùng hồn, không nhấn mạnh.
    • His unemphatic tone failed to convince the audience. (Giọng điệu không mạnh mẽ của anh ấy đã không thuyết phục được khán giả.)
  • Emphatically (phó từ, trái nghĩa): một cách hùng hồn, mạnh mẽ, rõ ràng.
    • She emphatically denied all accusations. ( ấy mạnh mẽ phủ nhận mọi cáo buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakly: một cách yếu ớt, thiếu sức mạnh.
  • Halfheartedly: một cách hờ hững, không nhiệt tình.
  • Unassertively: một cách không quả quyết, thiếu tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Emphatically: một cách hùng hồn, nhấn mạnh.
  • Forcefully: một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
  • Vehemently: một cách mãnh liệt, dữ dội.
unemphatically

He answered the question unemphatically, with a simple shrug.

phó từ
  1. không hùng hồn, không mạnh mẽ
  2. không nhấn mạnh