unempowered

/'ʌnim'pauəd/
Học thuật
Thân thiện
unempowered

A manager makes decisions without consulting the unempowered team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quyền lực, không được trao quyền: Trạng thái của một cá nhân hoặc nhóm không thẩm quyền, năng lực pháp , hoặc sự cho phép để hành động, quyết định, hoặc kiểm soát các vấn đề ảnh hưởng đến họ.
    • Không được trao quyền hạn: Chỉ việc không được ủy quyền hoặc cấp quyền lực chính thức để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The community felt unempowered to change the new policy. (Cộng đồng cảm thấy không quyền lực để thay đổi chính sách mới.)
    • An unempowered manager cannot make critical decisions without approval. (Một người quản lý không được trao quyền không thể đưa ra các quyết định quan trọng nếu không sự chấp thuận.)
    • She left the meeting feeling frustrated and unempowered. ( ấy rời cuộc họp với cảm giác bực bội không quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unempowered": cảm thấy bất lực, không khả năng hành động hoặc ảnh hưởng.

    • Employees often feel unempowered when their suggestions are ignored. (Nhân viên thường cảm thấy bất lực khi những đề xuất của họ bị phớt lờ.)
  • "structurally unempowered": bị tước quyền lực một cách hệ thống hoặc cấu trúc.

    • The report highlighted how minority groups are structurally unempowered within the institution. (Báo cáo nêu bật cách các nhóm thiểu số bị tước quyền lực một cách hệ thống trong tổ chức đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Disempowered (adj): bị tước quyền, bị làm cho mất quyền lực. (Từ này thường được dùng thay thế nhấn mạnh vào hành động tước đoạt quyền lực.)

    • The new laws disempowered the local councils. (Những luật mới đã tước quyền của các hội đồng địa phương.)
  • Empowerment (n): sự trao quyền, sự tăng quyền lực.

    • Financial literacy is key to economic empowerment. (Hiểu biết tài chính chìa khóa cho sự trao quyền về kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerless: bất lực, không quyền lực.
  • Unauthorized: không được ủy quyền, không thẩm quyền.
  • Disenfranchised: bị tước quyền (đặc biệt quyền bầu cử hoặc quyền công dân).
Từ trái nghĩa
  • Empowered: được trao quyền, quyền lực.
  • Authorized: được ủy quyền, thẩm quyền.
  • Enabled: được tạo điều kiện, được cho phép.
unempowered

A manager makes decisions without consulting the unempowered team.

tính từ
  1. không cho quyền, không trao quyền, không cho phép