unendangered

/'ʌnin'deindʤəd/
Học thuật
Thân thiện
unendangered

The panda is an unendangered species in this protected forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đe dọa, không gặp nguy hiểm: Trạng thái an toàn, không nguy bị tổn hại, suy giảm hoặc tuyệt chủng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh bảo tồn động thực vật để chỉ các loài số lượng ổn định không nằm trong danh sách cần bảo vệ khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The giant panda is no longer considered unendangered; its status has improved but it is still vulnerable. (Gấu trúc khổng lồ không còn được coi không bị đe dọa; tình trạng của đã được cải thiện nhưng vẫn còn dễ bị tổn thương.)
    • This common bird species is unendangered and can be found in many gardens. (Loài chim phổ biến này không bị đe dọa có thể được tìm thấynhiều khu vườn.)
    • We aim to manage the forest so that all native species remain unendangered. (Chúng tôi hướng tới việc quản lý khu rừng để tất cả các loài bản địa vẫn không gặp nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain unendangered": Duy trì trạng thái không bị đe dọa.

    • The conservation efforts ensure the population remains unendangered. (Các nỗ lực bảo tồn đảm bảo quần thể duy trì trạng thái không bị đe dọa.)
  • "An unendangered status": Trạng thái không nguy cấp.

    • The committee reviewed the animal's unendangered status. (Ủy ban đã xem xét trạng thái không nguy cấp của loài vật đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Endangered (adj): Đang bị đe dọa, nguy tuyệt chủng. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • The tiger is an endangered species. (Hổ một loài đang bị đe dọa.)
  • Secure (adj, trong ngữ cảnh bảo tồn): An toàn, ổn định (có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).

    • The plant population is now secure. (Quần thể thực vật giờ đây đã an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Not at risk: Không gặp rủi ro.
  • Safe from threat: An toàn trước mối đe dọa.
  • Out of danger: Thoát khỏi nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unendangered" do đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unendangered".)

unendangered

The panda is an unendangered species in this protected forest.

tính từ
  1. không bị làm nguy hiểm, không bị gây nguy hiểm