unendingness

/ʌn'endiɳnis/
Học thuật
Thân thiện
unendingness

The concept of unendingness is illustrated by a circle drawn on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không dứt, sự không hết: Trạng thái hoặc tính chất của một cái đó không điểm kết thúc, cứ tiếp diễn mãi mãi.
    • Sự bất diệt, sự trường cửu: Tính chất vĩnh viễn, tồn tại vô tận, không bao giờ chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unendingness of the desert landscape was both beautiful and daunting. (Sự bất tận của cảnh quan sa mạc vừa đẹp vừa đáng sợ.)
    • She was struck by the unendingness of her love for her children. ( ấy bị ấn tượng bởi sự vô tận trong tình yêu của mình dành cho các con.)
    • Philosophers often contemplate the unendingness of time. (Các triết gia thường suy ngẫm về sự vô tận của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unendingness of": Cụm từ dùng để nhấn mạnh tính chất vô tận, không bao giờ chấm dứt của một khái niệm trừu tượng (như tình yêu, nỗi buồn, không gian).
    • He wrote about the unendingness of human suffering. (Anh ấy viết về sự bất tận của nỗi khổ con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Unending (adj): không dứt, không ngừng, vô tận.
    • Their unending support gave me strength. (Sự ủng hộ không ngừng của họ đã cho tôi sức mạnh.)
  • Endlessness (n): sự vô tận, sự bất tận (nghĩa tương tự, nhưng "unendingness" thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Infinity: sựhạn, vô cực.
  • Perpetuity: tính vĩnh viễn, sự vĩnh cửu.
  • Boundlessness: sự không bờ bến, sựhạn.
Từ trái nghĩa
  • Finitude: tính hữu hạn.
  • Transience: tính tạm thời, sự chóng qua.
  • Ephemerality: tính ngắn ngủi, tính phù du.
unendingness

The concept of unendingness is illustrated by a circle drawn on a chalkboard.

danh từ
  1. sự không dứt, sự không hết
  2. sự bất diệt, sự trường cửu