unendorsed
/'ʌnin'dɔ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chứng thực, không được xác nhận: Chỉ một tài liệu, giao dịch hoặc tuyên bố chưa được một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền chính thức công nhận, phê duyệt hoặc xác nhận tính hợp lệ.
- Không được tán thành, không được ủng hộ: Chỉ một ý kiến, lập trường hoặc hành động không nhận được sự đồng ý, chấp thuận hoặc ủng hộ chính thức từ một bên liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cheque was returned because it was unendorsed. (Tấm séc bị trả lại vì nó không được chứng thực.)
- His unendorsed comments do not represent the company's official position. (Những bình luận không được tán thành của anh ấy không đại diện cho lập trường chính thức của công ty.)
- The application remained unendorsed by the department head. (Đơn đăng ký vẫn chưa được trưởng phòng xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unendorsed by": Không được (ai/cái gì) chứng nhận hoặc ủng hộ.
- The proposal was unendorsed by the committee, so it could not proceed. (Đề xuất không được ủy ban tán thành, vì vậy nó không thể tiến hành.)
- "Leave something unendorsed": Để một cái gì đó ở trạng thái không được xác nhận.
- The manager decided to leave the report unendorsed until further review. (Người quản lý quyết định để báo cáo ở trạng thái chưa được xác nhận cho đến khi có đánh giá thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Endorse (động từ): Chứng thực, xác nhận; tán thành, ủng hộ.
- The bank must endorse the cheque. (Ngân hàng phải chứng thực tấm séc.)
- Endorsement (danh từ): Sự chứng thực; sự tán thành.
- The product has a celebrity endorsement. (Sản phẩm có được sự tán thành của người nổi tiếng.)
- Unendorsable (tính từ): Không thể được chứng thực/chấp thuận.
- The document was unendorsable due to missing information. (Tài liệu không thể được chứng thực do thiếu thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Unapproved: Không được phê duyệt.
- Unconfirmed: Chưa được xác nhận.
- Unauthorized: Không được ủy quyền, không có sự cho phép.
- Unsanctioned: Không được chấp thuận, không được cho phép.
Từ trái nghĩa
- Endorsed: Được chứng thực; được tán thành.
- Approved: Được phê duyệt.
- Confirmed: Được xác nhận.
- Sanctioned: Được chấp thuận, được cho phép.
tính từ
- không được chứng thực đằng sau (séc...)
- không được xác nhận; không được tán thành (lời nói...)