unenjoyable
/'ʌnin'dʤɔiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thú vị, không thích thú: "unenjoyable" mô tả một thứ gì đó không mang lại niềm vui, sự hài lòng hoặc sự thích thú khi trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie was long and unenjoyable. (Bộ phim dài và không thú vị.)
- He found the tedious work to be completely unenjoyable. (Anh ấy thấy công việc tẻ nhạt đó hoàn toàn không thích thú.)
- The weather made the picnic an unenjoyable experience. (Thời tiết đã biến buổi dã ngoại thành một trải nghiệm không vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something unenjoyable": thấy cái gì đó không thú vị.
- Many students find memorizing vocabulary lists unenjoyable. (Nhiều học sinh thấy việc ghi nhớ danh sách từ vựng là không thú vị.)
"render something unenjoyable": làm cho cái gì đó trở nên không thú vị.
- Constant interruptions can render even a good book unenjoyable. (Những sự gián đoạn liên tục có thể làm cho ngay cả một cuốn sách hay cũng trở nên không thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
Enjoyable (adj): thú vị, thích thú (từ trái nghĩa trực tiếp).
- We had an enjoyable evening. (Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị.)
Unpleasant (adj): khó chịu, không dễ chịu (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả cảm giác không thú vị).
- The smell in the room was unpleasant. (Mùi trong phòng thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Tedious: tẻ nhạt, chán ngắt.
- Boring: nhàm chán.
- Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Enjoyable: thú vị.
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
- Fun: vui vẻ.
tính từ
- không thú vị, không thích thú