unenterprisingness

/'ʌn'entəpraiziɳnis/
Học thuật
Thân thiện
unenterprisingness

A person's unenterprisingness keeps them from starting new projects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không dám làm, tính thiếu mạo hiểm: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người không sẵn sàng chấp nhận rủi ro, không tinh thần kinh doanh, sáng tạo hoặc không dám theo đuổi những cơ hội mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unenterprisingness was evident in his reluctance to invest in the new market. (Tính không dám làm của anh ta thể hiện trong sự miễn cưỡng đầu vào thị trường mới.)
    • The company's failure was blamed on the management's unenterprisingness. (Sự thất bại của công ty bị đổ lỗi cho tính thiếu mạo hiểm của ban quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a culture of unenterprisingness": một nền văn hóa thiếu tinh thần doanh nghiệp.
    • The organization struggled to innovate due to a culture of unenterprisingness. (Tổ chức vật lộn để đổi mới một nền văn hóa thiếu tinh thần doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unenterprising (tính từ): không dám làm, thiếu tinh thần kinh doanh.
    • He was criticized for being unenterprising. (Anh ta bị chỉ trích tính không dám làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
  • Caution: sự thận trọng (quá mức).
  • Lack of initiative: sự thiếu sáng kiến.
Từ trái nghĩa
  • Enterprise: tinh thần kinh doanh, sáng kiến.
  • Boldness: sự táo bạo, dũng cảm.
  • Initiative: sự chủ động, sáng kiến.
unenterprisingness

A person's unenterprisingness keeps them from starting new projects.

danh từ
  1. tính không dám làm