unentertainingness

/'ʌn,entə'teiniɳnis/
Học thuật
Thân thiện
unentertainingness

The movie's unentertainingness made the audience yawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tẻ nhạt, tính không thú vị: "unentertainingness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu sự hấp dẫn, thú vị, không khả năng thu hút sự chú ý hoặc mang lại sự giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unentertainingness of the lecture made it hard to stay focused. (Tính tẻ nhạt của bài giảng khiến việc giữ tập trung trở nên khó khăn.)
    • Despite the beautiful scenery, the film's overall unentertainingness disappointed the critics. (Bất chấp cảnh quay đẹp, tính không thú vị tổng thể của bộ phim đã làm các nhà phê bình thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer unentertainingness of something": sự tẻ nhạt hoàn toàn, rõ ràng của một thứ đó.
    • The sheer unentertainingness of the meeting was legendary among the staff. (Sự tẻ nhạt hoàn toàn của cuộc họp đã trở thành huyền thoại trong đội ngũ nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unentertaining (adj): tẻ nhạt, không thú vị.
    • The book was surprisingly unentertaining. (Cuốn sách tẻ nhạt một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Dullness (n): sự tẻ nhạt, sự buồn tẻ.
  • Tediousness (n): tính chất nhàm chán, tẻ nhạt.
Từ đồng nghĩa
  • Dullness: sự buồn tẻ, tẻ nhạt.
  • Boredom: sự nhàm chán.
  • Tediousness: sự nhàm chán, tẻ nhạt (thường do kéo dài hoặc lặp đi lặp lại).
  • Monotony: sự đơn điệu, nhàm chán.
Từ trái nghĩa
  • Entertainment: sự giải trí.
  • Amusement: sự thích thú, tiêu khiển.
  • Engagement: sự thu hút, sự hấp dẫn.
  • Interestingness: tính thú vị.
unentertainingness

The movie's unentertainingness made the audience yawn.

danh từ
  1. tính tẻ nhạt