unenumerated
/'ʌni'nju:məreitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được liệt kê, không được kê ra: Mô tả một thứ gì đó không được đề cập hoặc liệt kê một cách rõ ràng, cụ thể trong một danh sách, tài liệu hoặc văn bản pháp lý.
- Không được đếm, không được tính đến: Chỉ những thứ không được tính toán hoặc ghi nhận trong một tổng số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract listed the main items, but left many costs unenumerated. (Hợp đồng liệt kê các hạng mục chính, nhưng bỏ qua nhiều chi phí không được kê ra.)
- Certain unenumerated rights are still protected by the constitution. (Một số quyền không được liệt kê vẫn được hiến pháp bảo vệ.)
- The report's summary was clear, but the unenumerated details in the appendix were confusing. (Bản tóm tắt báo cáo rõ ràng, nhưng các chi tiết không được kê ra trong phần phụ lục thì gây khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unenumerated powers": những quyền lực không được liệt kê (thường trong bối cảnh hiến pháp hoặc luật pháp, chỉ những quyền lực tồn tại nhưng không được ghi rõ trong văn bản).
- The debate centered on the scope of the government's unenumerated powers. (Cuộc tranh luận tập trung vào phạm vi của những quyền lực không được liệt kê của chính phủ.)
"unenumerated list": một danh sách không đầy đủ, thiếu sót.
- The provided checklist was an unenumerated list, missing several critical safety steps. (Danh sách kiểm tra được cung cấp là một danh sách không đầy đủ, thiếu một số bước an toàn quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Enumerate (động từ): liệt kê, kê ra.
- Please enumerate all your reasons for leaving. (Hãy liệt kê tất cả lý do bạn rời đi.)
Enumeration (danh từ): sự liệt kê, bản kê khai.
- The enumeration of duties took up two full pages. (Việc liệt kê các nhiệm vụ chiếm hết hai trang giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Unlisted: không được liệt kê.
- Unspecified: không được chỉ định rõ.
- Uncounted: không được đếm.
Từ trái nghĩa
- Enumerated: được liệt kê, được kê ra.
- Listed: được liệt kê.
- Specified: được chỉ định rõ.