unenvied
/'ʌn'envid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai thèm muốn, không ai ghen tị: Trạng thái của một người, vị trí, hoặc tài sản mà không ai cảm thấy ghen tị hoặc mong muốn có được. Nó thường mô tả một tình huống khó khăn, đầy trách nhiệm, hoặc bất lợi đến mức không ai muốn ở trong hoàn cảnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He held the unenvied position of having to announce the layoffs. (Anh ấy giữ vị trí không ai thèm muốn là phải thông báo việc sa thải.)
- The task of cleaning the entire warehouse was an unenvied duty. (Nhiệm vụ dọn dẹp toàn bộ nhà kho là một bổn phận không ai ghen tị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in an unenvied position": ở trong một vị trí không ai mong muốn, thường là vì nó đi kèm với nhiều khó khăn hoặc chỉ trích.
- As the judge, she was in the unenvied position of making the final decision. (Là thẩm phán, bà ấy ở trong vị trí không ai thèm muốn là đưa ra quyết định cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Envy (n, v): Sự ghen tị; ghen tị.
- Enviable (adj): Đáng ghen tị.
- Unenviable (adj): Không đáng ghen tị, khó khăn. (Đây là từ phổ biến và có nghĩa tương tự "unenvied").
Từ đồng nghĩa
- Undesirable: Không mong muốn.
- Unwanted: Không được ao ước.
- Thankless: Vô ơn, khó nhọc mà không được biết ơn.
Từ trái nghĩa
- Enviable: Đáng ghen tị.
- Desirable: Đáng mong muốn.
- Coveted: Được khao khát, thèm muốn.
Lưu ý
- "Unenvied" là một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "unenviable" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự: mô tả một tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm nặng nề mà không ai muốn có.
- She had the unenviable task of firing her own brother. (Cô ấy có nhiệm vụ không ai thèm muốn là sa thải chính anh trai mình.)
tính từ
- không ai thềm muốn, không ai ghen tị