unenvying

/'ʌn'enviiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unenvying

She offered unenvying praise for her friend's success.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ghen tị, không đố kỵ: Trạng thái hoặc thái độ của một người không cảm thấy ghen tức, khó chịu trước thành công, tài sản hoặc may mắn của người khác. Thay vào đó, họ có thể cảm thấy vui mừng hoặc hài lòng cho người đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him an unenvying smile when he won the award. ( ấy dành cho anh một nụ cười không chút ghen tị khi anh giành được giải thưởng.)
    • His unenvying nature made him a beloved friend. (Bản tính không đố kỵ của anh ấy khiến anh trở thành một người bạn được yêu mến.)
    • It is rare to find such an unenvying attitude in a competitive environment. (Thật hiếm để tìm thấy một thái độ không ghen tị như vậy trong một môi trường cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unenvying admiration": sự ngưỡng mộ không chứa đựng lòng ghen tị.

    • He looked at the masterpiece with unenvying admiration, appreciating the artist's skill. (Anh nhìn kiệt tác với sự ngưỡng mộ không ghen tị, trân trọng kỹ năng của người nghệ sĩ.)
  • "unenvying support": sự ủng hộ chân thành, không xuất phát từ sự so bì.

    • She offered her unenvying support to her colleague's promotion. ( ấy dành sự ủng hộ không đố kỵ cho việc thăng chức của đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unenvious (adj): (nghĩa tương tự) không ghen tị, không đố kỵ.

    • He was unenvious of his brother's success. (Anh ấy không ghen tị với thành công của anh trai mình.)
  • Envying (adj): đang ghen tị, đố kỵ (trái nghĩa).

  • Envious (adj): đầy lòng ghen tị.
Từ đồng nghĩa
  • Generous: rộng lượng, hào phóng (về tinh thần).
  • Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
  • Free from envy: không lòng ghen tị.
Từ trái nghĩa
  • Envious: ghen tị, đố kỵ.
  • Jealous: ghen ghét, đố kỵ.
  • Covetous: thèm muốn, ham muốn những người khác .
unenvying

She offered unenvying praise for her friend's success.

tính từ
  1. không ghen tị