uneradicated
/'ʌni'rædikeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị nhổ rễ, không bị trừ tiệt: Trạng thái của một thứ gì đó (thường là tiêu cực như bệnh tật, tệ nạn, tư tưởng, loài xâm lấn) vẫn còn tồn tại, chưa bị loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt tận gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The invasive plant species remains uneradicated in the national park. (Loài thực vật xâm lấn vẫn còn tồn tại, chưa bị trừ tiệt trong vườn quốc gia.)
- Despite efforts, poverty is an uneradicated problem in many regions. (Bất chấp những nỗ lực, đói nghèo vẫn là một vấn đề chưa bị xóa bỏ ở nhiều vùng.)
- Some outdated superstitions are uneradicated in modern society. (Một số mê tín dị đoan lạc hậu vẫn chưa bị loại trừ trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain uneradicated": vẫn còn tồn tại chưa bị tiêu diệt.
- The virus strain has remained uneradicated for decades. (Chủng virus này vẫn tồn tại chưa bị tiêu diệt trong nhiều thập kỷ.)
- "largely uneradicated": phần lớn vẫn chưa bị trừ khử.
- Corruption is largely uneradicated in the system. (Tham nhũng phần lớn vẫn chưa bị trừ khử trong hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Eradicate (động từ): trừ tiệt, tiêu diệt, nhổ rễ.
- The goal is to eradicate the disease completely. (Mục tiêu là tiêu diệt hoàn toàn căn bệnh.)
- Eradication (danh từ): sự trừ tiệt, sự tiêu diệt.
- The eradication of smallpox was a major achievement. (Việc tiêu diệt bệnh đậu mùa là một thành tựu lớn.)
- Uneradicable (tính từ): không thể tiêu diệt được, không thể trừ tiệt được.
- Some weeds are uneradicable once they spread. (Một số loài cỏ dại là không thể tiêu diệt được một khi chúng đã lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Persistent: dai dẳng, còn tồn tại.
- Lingering: còn sót lại, kéo dài.
- Uneliminated: chưa bị loại bỏ.
Từ trái nghĩa
- Eradicated: đã bị trừ tiệt, đã bị tiêu diệt.
- Eliminated: đã bị loại bỏ.
- Extinguished: đã bị dập tắt, tiêu diệt.
tính từ
- không bị nhổ rễ
- không bị trừ tiệt