unerased
/'ʌni'reizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị xóa, không bị xóa bỏ: Trạng thái của một thứ gì đó vẫn còn tồn tại, chưa bị gạt bỏ hoặc loại bỏ đi. Thường dùng để nói về ký ức, dấu vết, dữ liệu, hoặc dấu ấn vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị tẩy xóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The memories of that day remain unerased in my mind. (Những ký ức về ngày hôm đó vẫn còn nguyên vẹn, không thể xóa nhòa trong tâm trí tôi.)
- The data on the old hard drive was surprisingly unerased. (Dữ liệu trên ổ cứng cũ vẫn còn nguyên, không bị xóa một cách đáng ngạc nhiên.)
- His name was left unerased from the list of contributors. (Tên của anh ấy vẫn còn trên danh sách những người đóng góp, không bị gạch bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unerased history": Lịch sử không bị xóa bỏ, chỉ những sự kiện lịch sử vẫn được ghi nhớ và công nhận, không bị bóp méo hoặc phủ nhận.
- We must strive to preserve the unerased history of all peoples. (Chúng ta phải nỗ lực bảo tồn lịch sử không bị xóa bỏ của tất cả các dân tộc.)
"Unerased mark": Dấu ấn không phai mờ, chỉ một ảnh hưởng hoặc ký ức vẫn còn rõ ràng và mạnh mẽ.
- Her kindness left an unerased mark on the community. (Lòng tốt của cô ấy đã để lại một dấu ấn không phai mờ trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Unerase (động từ): Khôi phục dữ liệu đã xóa, làm cho thứ gì đó không còn bị xóa nữa. (Đây là một từ hiếm gặp, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Special software can sometimes unerase deleted files. (Phần mềm đặc biệt đôi khi có thể khôi phục các tệp đã xóa.)
Indelible (tính từ): Không thể tẩy xóa, không phai mờ (thường dùng cho mực, ký ức, hoặc ấn tượng). Đây là một từ đồng nghĩa mạnh hơn.
- The experience left an indelible impression on him. (Trải nghiệm đó để lại một ấn tượng không thể phai mờ trong anh.)
Từ đồng nghĩa
- Intact: Nguyên vẹn, không bị thay đổi hoặc hư hại.
- Preserved: Được bảo tồn, giữ gìn.
- Unaltered: Không bị thay đổi.
- Persistent: Dai dẳng, bền bỉ (thường cho ký ức hoặc hiện tượng).
Từ trái nghĩa
- Erased: Đã bị xóa, tẩy.
- Deleted: Đã bị xóa bỏ (thường cho dữ liệu).
- Expunged: Đã bị xóa sổ, tẩy xóa hoàn toàn.
- Obliterated: Đã bị xóa sạch, tiêu hủy.
tính từ
- không xoá, không xoá bỏ