unerringly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không sai lầm, một cách chính xác tuyệt đối, không mắc lỗi. Từ này mô tả hành động được thực hiện với độ chính xác hoặc phán đoán đúng đắn đến mức không bao giờ xảy ra sai sót.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã xác định chính xác không sai lầm thủ phạm trong đám đông.)
- (Mũi tên bay thẳng đến mục tiêu không sai lệch.)
- (Anh ấy đã sửa chữa mọi thứ cho chúng tôi một cách không sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unerringly accurate": chính xác tuyệt đối.
- Her predictions were unerringly accurate. (Những dự đoán của cô ấy chính xác tuyệt đối.)
"unerringly correct": đúng đắn không sai.
- His intuition proved unerringly correct. (Trực giác của anh ấy tỏ ra đúng đắn không sai.)
Biến thể và từ gần giống
Unerring (tính từ): không sai lầm, chính xác.
- She has an unerring sense of direction. (Cô ấy có một cảm giác phương hướng không sai lầm.)
Erringly (trạng từ): một cách sai lầm (trái nghĩa với unerringly).
- He acted erringly in that situation. (Anh ấy đã hành động sai lầm trong tình huống đó.)
Từ đồng nghĩa
- Infallibly: một cách không thể sai lầm.
- Flawlessly: một cách hoàn hảo, không tì vết.
- Impeccably: một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được.
Từ trái nghĩa
- Erroneously: một cách sai lầm.
- Inaccurately: một cách không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Point out unerringly: chỉ ra một cách chính xác.
- He pointed out unerringly the flaws in the plan. (Anh ấy đã chỉ ra chính xác những thiếu sót trong kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the nail on the head: nói hoặc làm đúng điều cần thiết (tương tự ý nghĩa "unerringly").
- She hit the nail on the head with her analysis. (Cô ấy đã nói trúng vấn đề với phân tích của mình.)