unwrinkle

/' n'ri kl/
Học thuật
Thân thiện
unwrinkle

She uses a steam iron to unwrinkle her cotton shirt.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hết nhàu, làm cho hết nhăn, vuốt cho phẳng: Hành động loại bỏ các nếp nhăn, nếp nhàu trên bề mặt của một vật (thường vải, quần áo, giấy, da) để trở nên phẳng phiu, mịn màng trở lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She used a steamer to unwrinkle her silk dress before the party. ( ấy dùng bàn ủi hơi để làm phẳng chiếc váy lụa trước bữa tiệc.)
    • He carefully unwrinkled the old map by placing it under some heavy books. (Anh ấy cẩn thận làm phẳng tấm bản đồ bằng cách đặt dưới vài cuốn sách nặng.)
    • This new cream claims to help unwrinkle the skin around your eyes. (Loại kem mới này tuyên bố có thể giúp làm giảm nếp nhăn vùng da quanh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unwrinkle one's brow": làm giãn nếp nhăn trên trán (thường do lo lắng, suy nghĩ), tỏ ra thư giãn hoặc hiểu ra vấn đề.
    • After hearing the explanation, he unwrinkled his brow and smiled. (Sau khi nghe giải thích, anh ấy làm giãn nếp nhăn trên trán mỉm cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwrinkled (adj): không nếp nhăn, phẳng phiu.
    • He prefers his shirts to be perfectly unwrinkled. (Anh ấy thích những chiếc áo sơ mi của mình phải thật phẳng phiu.)
  • Wrinkle (n/v): nếp nhăn / làm nhăn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • Don't sit on my suit, you'll wrinkle it! (Đừng ngồi lên bộ com của tôi, anh sẽ làm nhàu mất!)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth out: làm phẳng, vuốt phẳng.
  • Iron out: ủi phẳng (thường dùng cho quần áo); giải quyết (vấn đề).
  • Flatten: làm cho bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
  • Wrinkle: làm nhăn, làm nhàu.
  • Crumple: nhàu, làm nhăn nhúm.
  • Crease: tạo nếp gấp, làm nhăn.
unwrinkle

She uses a steam iron to unwrinkle her cotton shirt.

ngoại động từ
  1. làm cho hết nhàu, làm cho hết nhăn, vuốt cho phẳng

Từ chứa "unwrinkle"