unescorted

/'ʌnis'kɔ:tid/
Học thuật
Thân thiện
unescorted

The diplomat walked unescorted through the quiet park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không người đi cùng, không người hộ tống: Mô tả một người hoặc một nhóm người đi lại, di chuyển hoặc xuất hiện không sự đi kèm, bảo vệ hoặc hướng dẫn của một người khác.
    • Tự mình, một mình: Chỉ trạng thái tự lực, không sự hỗ trợ hoặc giám sát trực tiếp từ bên ngoài trong một hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ còn quá nhỏ để đi tàu một mình.)
  • ( ấy đã vào khu vực an ninh không người đi cùng, điều đó trái quy định.)
  • (Sau cuộc họp, các vị khách được phép rời tòa nhà không cần người hộ tống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unescorted access": quyền truy cập/tiếp cận không cần người đi kèm.
    • Only senior staff have unescorted access to the laboratory. (Chỉ nhân viên cấp cao mới quyền vào phòng thí nghiệm không cần người đi kèm.)
  • "unescorted leave": sự ra ngoài (thường từ một cơ sở như bệnh viện, nhà tù) không sự giám sát.
    • The patient was granted unescorted leave for a few hours. (Bệnh nhân được cho phép ra ngoài vài giờ không người giám sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Escort (động từ/n danh từ): hộ tống, người hộ tống. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • The ambassador was escorted by security guards. (Đại sứ được các vệ hộ tống.)
  • Unaccompanied (tính từ): không người đi cùng. Gần nghĩa, thường dùng cho trẻ em hoặc hành lý.
    • unaccompanied minor (trẻ vị thành niên đi một mình)
Từ đồng nghĩa
  • Alone: một mình.
  • Unattended: không người trông nom, giám sát.
  • Solo: đơn độc, một mình (nhấn mạnh hành động tự thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unescorted".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unescorted".)

unescorted

The diplomat walked unescorted through the quiet park.

tính từ
  1. không ai hộ tống