unespied
/'ʌnis'paid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai nhìn thấy, không bị phát hiện: Trạng thái không bị ai đó quan sát, chú ý hoặc phát hiện ra. Từ này diễn tả sự lén lút, bí mật hoặc sự vô hình trước mắt người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spy moved through the city streets unespied. (Điệp viên di chuyển qua các con phố của thành phố mà không bị ai nhìn thấy.)
- She entered the room unespied, hoping to surprise her friends. (Cô ấy bước vào phòng mà không bị phát hiện, hy vọng sẽ tạo bất ngờ cho bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain unespied": tiếp tục không bị phát hiện.
- The thief remained unespied for the entire night. (Tên trộm vẫn không bị phát hiện suốt cả đêm.)
"An unespied observer": một người quan sát không bị phát hiện.
- From his unespied position, he watched the meeting carefully. (Từ vị trí không bị phát hiện của mình, anh ta quan sát cuộc họp một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Espy (động từ): nhìn thấy, phát hiện ra (một cái gì đó từ xa hoặc khó thấy).
- He espied a ship on the horizon. (Anh ta phát hiện ra một con tàu ở đường chân trời.)
Unseen (tính từ): không được nhìn thấy, vô hình.
- An unseen force seemed to guide them. (Một lực lượng vô hình dường như đã dẫn dắt họ.)
Từ đồng nghĩa
- Unobserved: không bị quan sát thấy.
- Undetected: không bị phát hiện.
- Unnoticed: không bị chú ý.
Từ trái nghĩa
- Espied: bị nhìn thấy, bị phát hiện.
- Observed: bị quan sát.
- Detected: bị phát hiện.
tính từ
- không ai nhìn thấy, không bị phát hiện