unestranged
/'ʌnis'treindʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị làm cho xa lạ, không bị làm cho ghẻ lạnh: Trạng thái của một mối quan hệ vẫn còn gần gũi, thân thiết, không bị chia rẽ hoặc trở nên lạnh nhạt. Từ này mô tả sự duy trì kết nối và tình cảm ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the years apart, they remained unestranged and picked up their friendship as if no time had passed. (Dù nhiều năm xa cách, họ vẫn không bị xa lạ và nối lại tình bạn như thể chưa từng có khoảng thời gian nào trôi qua.)
- The siblings are unestranged, sharing a close bond that arguments cannot break. (Những anh chị em ruột đó vẫn không ghẻ lạnh, chia sẻ một sự gắn kết bền chặt mà những cuộc cãi vã không thể phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unestranged": duy trì trạng thái không xa lạ.
- It is a blessing for parents and adult children to remain unestranged. (Thật là một phước lành khi cha mẹ và con cái trưởng thành vẫn duy trì được mối quan hệ không xa lạ.)
"unestranged from one's roots": không xa rời, không trở nên xa lạ với cội nguồn của mình.
- Living abroad for decades, she is surprisingly unestranged from her cultural roots. (Sống ở nước ngoài hàng thập kỷ, cô ấy vẫn không xa lạ với cội nguồn văn hóa của mình một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Estranged (adj): bị ghẻ lạnh, bị xa lạ, bị chia rẽ (từ trái nghĩa trực tiếp).
- He has been estranged from his family for years. (Anh ấy đã bị gia đình ghẻ lạnh trong nhiều năm.)
Reconcile (v): hòa giải, làm cho hòa thuận trở lại (hành động khôi phục mối quan hệ từ trạng thái 'estranged').
- They finally reconciled after a long feud. (Cuối cùng họ đã hòa giải sau một mối thù dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Close: thân thiết, gần gũi.
- Intact: còn nguyên vẹn (về mối quan hệ).
- Undivided: không bị chia cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình. Các cụm từ thường liên quan đến việc duy trì hoặc khôi phục mối quan hệ.)
Thành ngữ liên quan
To be on good terms: có quan hệ tốt.
- Fortunately, the former business partners are still on good terms. (May mắn thay, những đối tác kinh doanh cũ vẫn có quan hệ tốt.)
To mend fences: hàn gắn, sửa chữa mối quan hệ (hành động đối lập với việc trở nên 'estranged').
- After the argument, they took steps to mend fences. (Sau cuộc tranh cãi, họ đã thực hiện các bước để hàn gắn.)
tính từ
- không bị làm cho xa lạ, không bị làm cho ghẻ lạnh