unethically

unethically

He acted unethically by copying his friend's homework.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách phi đạo đức, một cách trái với các nguyên tắc đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành xử một cách phi đạo đức khi nói dối khách hàng của mình.)
  • (Công ty đã kiếm lợi một cách phi đạo đức từ lao động trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unethically": hành động trái đạo đức.

    • Doctors who act unethically can lose their medical license. (Các bác sĩ hành động trái đạo đức có thể bị mất giấy phép hành nghề.)
  • "to decide unethically": quyết định một cách phi đạo đức.

    • The judge was accused of deciding unethically in exchange for bribes. (Vị thẩm phán bị buộc tội quyết định một cách phi đạo đức để đổi lấy hối lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unethical (tính từ): phi đạo đức, trái đạo đức.

    • The unethical practices of the company were exposed by the media. (Các hành vi phi đạo đức của công ty đã bị truyền thông vạch trần.)
  • Ethically (trạng từ): một cách đạo đức.

    • She always conducts her business ethically. ( ấy luôn điều hành công việc kinh doanh của mình một cách đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Immorally: một cáchđạo đức.

    • He acted immorally by stealing from the poor. (Anh ta đã hành độngđạo đức khi ăn cắp của người nghèo.)
  • Dishonestly: một cách không trung thực.

    • The politician was caught behaving dishonestly. (Chính trị gia đó bị bắt quả tang hành xử không trung thực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take advantage unethically: lợi dụng một cách phi đạo đức.
    • Some landlords take advantage unethically of tenants by charging exorbitant rent. (Một số chủ nhà lợi dụng người thuê một cách phi đạo đức bằng cách tính tiền thuê quá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut corners unethically: làm tắt một cách phi đạo đức (thường liên quan đến việc bỏ qua quy trình để đạt lợi ích cá nhân).
    • The construction company cut corners unethically, leading to unsafe buildings. (Công ty xây dựng đã làm tắt một cách phi đạo đức, dẫn đến các tòa nhà không an toàn.)

Từ gần giống