unevaporated
/'ʌni'væpəreitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị bay hơi: Mô tả trạng thái của một chất lỏng hoặc chất có thể bay hơi vẫn còn nguyên vẹn, chưa chuyển thành hơi hoặc khí.
- Chưa bốc hơi: Chỉ một chất vẫn còn ở dạng lỏng hoặc rắn, chưa bị mất đi do quá trình bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Nước chưa bay hơi tạo thành những vũng nước trên sàn phòng thí nghiệm.)
- (Sau một tuần, một lượng đáng kể dung môi vẫn còn chưa bay hơi trong cốc thí nghiệm.)
- (Các tinh thể muối không bị bay hơi có thể nhìn thấy được sau khi dung dịch khô đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học/kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo thí nghiệm, mô tả quy trình hóa học hoặc vật lý.
- The analysis focused on the composition of the unevaporated residue. (Việc phân tích tập trung vào thành phần của cặn không bay hơi.)
- Trong bối cảnh môi trường: Có thể dùng để mô tả lượng nước còn lại trong đất hoặc bề mặt.
- Unevaporated moisture in the soil is crucial for plant survival during drought. (Độ ẩm không bị bay hơi trong đất là rất quan trọng cho sự sống của cây trồng trong hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Evaporate (động từ): bay hơi, bốc hơi.
- Water evaporates when heated. (Nước bay hơi khi được đun nóng.)
- Evaporation (danh từ): sự bay hơi.
- The evaporation rate increases with temperature. (Tốc độ bay hơi tăng lên theo nhiệt độ.)
- Nonvolatile (tính từ): không bay hơi (thường chỉ chất không dễ chuyển thành hơi ở nhiệt độ thường).
- Salt is a nonvolatile compound. (Muối là một hợp chất không bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Unvaporized: chưa bốc hơi (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Remaining: còn lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Residual: còn sót lại, cặn (thường chỉ phần còn lại sau một quá trình).
Từ trái nghĩa
- Evaporated: đã bay hơi.
- Vaporized: đã bốc hơi.
- Volatilized: đã bay hơi (ngôn ngữ chuyên ngành).
tính từ
- không bị bay hơi